hard launch

en
vi
Change language
Translating...
ra mắt mạnh mẽ, ra mắt công khai
Tìm ngôn ngữ
English
English
Română
Romanian
Français
French
Español
Spanish
Deutsch
German
/hɑrd ˈlɔːntʃ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Hard launch là một thông báo công khai mạnh mẽ, đưa dự án, sản phẩm hoặc mối quan hệ từ giai đoạn bí mật sang hiển thị đầy đủ.

Ví dụ

  • The company did a hard launch of its new app on Monday.
    Công ty đã thực hiện ra mắt mạnh mẽ cho ứng dụng mới vào thứ Hai.
  • She hard launched her relationship with Alex.
    Cô ấy đã ra mắt mạnh mẽ mối quan hệ của mình với Alex.
  • After months of teasing, the startup went for a hard launch at the conference.
    Sau nhiều tháng gợi ý, công ty khởi nghiệp đã thực hiện ra mắt mạnh mẽ tại hội nghị.
  • He announced the partnership with a hard launch on LinkedIn.
    Anh ấy đã công bố quan hệ đối tác bằng một ra mắt mạnh mẽ trên LinkedIn.
  • Fans were surprised by the hard launch of the band's new album.
    Các fan đã ngạc nhiên trước ra mắt mạnh mẽ của album mới của ban nhạc.

Từ tương tự

big reveal
public announcement
major announcement
full release
public debut
official reveal
formal launch

Ý nghĩa

Cách dùng

Sử dụng ngữ cảnh để chọn nghĩa, giữ hard launch cho những thông báo muốn công khai rõ ràng và cuối cùng.

Những lỗi thường gặp

Bỏ mất mạo từ “a” khi nói về hard launch, nhầm lẫn với soft launch, hoặc dùng hard launch cho những thông báo không công khai.

Nghiên cứu từ nguyên

Xuất phát từ thuật ngữ marketing “hard launch”, sau này được mạng xã hội dùng để chỉ việc công khai rõ ràng một mối quan hệ tình cảm.

Câu hỏi thường gặp

hard launch có nghĩa là gì?

Nó chỉ việc công khai mạnh mẽ một sản phẩm, dịch vụ hoặc mối quan hệ.

hard launch khác gì so với soft launch?

Hard launch là công bố toàn diện ngay lập tức, trong khi soft launch là ra mắt thử nghiệm hoặc giới hạn.

Khi nào nên dùng hard launch cho một sản phẩm?

Khi sản phẩm đã sẵn sàng cho toàn bộ thị trường và muốn tạo tiếng vang mạnh mẽ từ ngày đầu.

Có thể hard launch một mối quan hệ không?

Có, thường dùng để công khai mối quan hệ trên mạng xã hội bằng một thông báo rõ ràng.

hard launch là danh từ hay động từ?

Chủ yếu là danh từ, nhưng cũng có thể dùng như động từ trong ngữ cảnh không chính thức.

Những lỗi thường gặp khi dùng hard launch là gì?

Bỏ mạo từ “a”, nhầm lẫn với soft launch, hoặc dùng cho thông báo không công khai.

hard launch có thể dịch sang tiếng Việt như thế nào?

Có thể dịch là “ra mắt mạnh mẽ” hoặc “ra mắt công khai”.

Ví dụ câu sử dụng hard launch?

Công ty đã thực hiện hard launch cho sản phẩm mới vào ngày 1 tháng 5.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...