hard launch

en
vi
Change language
Translating...
phát hành rộng rãi, ra mắt chính thức, công khai mối quan hệ, chính thức giới thiệu người yêu
Tìm ngôn ngữ
/ˌhɑrd ˈlɑntʃ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Một bước biến sản phẩm thương mại hoặc mối quan hệ tình cảm từ giới hạn hay riêng tư thành hoàn toàn công khai.

Ví dụ

  • A large advertising campaign supported the hard launch.
    Một chiến dịch quảng cáo lớn hỗ trợ đợt ra mắt chính thức.
  • He would not hard-launch anyone before they had discussed it.
    Anh ấy sẽ không công khai mối quan hệ trước khi cả hai bàn bạc.
  • The product did not hard-launch until every major bug was fixed.
    Sản phẩm chỉ được phát hành rộng rãi sau khi mọi lỗi lớn đã được sửa.
  • Will the app hard-launch worldwide next week?
    Ứng dụng sẽ được ra mắt chính thức trên toàn thế giới vào tuần tới phải không?
  • Was that holiday post their hard launch?
    Bài đăng kỳ nghỉ đó có phải là lần họ chính thức giới thiệu mối quan hệ không?

Từ tương tự

official launch
general release
full release
official announcement
public confirmation
couple reveal
public release
relationship reveal

Ý nghĩa

Phát hành rộng rãi

business
technical
Đưa đầy đủ một sản phẩm hoặc dịch vụ đến công chúng, thường kèm quảng bá lớn sau giai đoạn thử nghiệm giới hạn.

Ví dụ

  • The studio scheduled a hard launch for the game in October.
    Hãng đã lên lịch phát hành rộng rãi trò chơi vào tháng Mười.
  • Will the app hard-launch worldwide next week?
    Ứng dụng sẽ được ra mắt chính thức trên toàn thế giới vào tuần tới phải không?
  • They tested the service quietly before its hard launch.
    Họ âm thầm thử nghiệm dịch vụ trước khi phát hành rộng rãi.
  • The product did not hard-launch until every major bug was fixed.
    Sản phẩm chỉ được phát hành rộng rãi sau khi mọi lỗi lớn đã được sửa.
  • A large advertising campaign supported the hard launch.
    Một chiến dịch quảng cáo lớn hỗ trợ đợt ra mắt chính thức.

Từ tương tự

Công khai rõ ràng một mối quan hệ

relationships
informal
Thông báo trực tiếp và công khai một mối quan hệ tình cảm, nhất là bằng bài đăng nêu tên hoặc cho thấy rõ người yêu thay vì chỉ gợi ý.

Ví dụ

  • She hard-launched her relationship with a photo of them together.
    Cô ấy đăng ảnh chụp chung để công khai mối quan hệ.
  • Was that holiday post their hard launch?
    Bài đăng kỳ nghỉ đó có phải là lần họ chính thức giới thiệu mối quan hệ không?
  • He would not hard-launch anyone before they had discussed it.
    Anh ấy sẽ không công khai mối quan hệ trước khi cả hai bàn bạc.
  • After months of vague clues, the tagged photo felt like a hard launch.
    Sau nhiều tháng gợi ý mơ hồ, bức ảnh gắn thẻ giống như một lần công khai chính thức.
  • They joked that meeting both families was the offline hard launch.
    Họ đùa rằng gặp hai bên gia đình là lần công khai chính thức ngoài đời.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Cụm từ ghép hard, mang ý hoàn toàn và dứt khoát, với launch, nghĩa là ra mắt. Cách dùng trong kinh doanh sau đó lan sang mạng xã hội để chỉ việc công khai rõ ràng một mối quan hệ.

Câu hỏi thường gặp

hard launch có nghĩa là gì?

Đó là phát hành đầy đủ cho công chúng hoặc thông báo rõ ràng một mối quan hệ tình cảm.

hard launch khác soft launch thế nào?

Cách đầu hướng đến toàn bộ công chúng hoặc xác nhận mối quan hệ, cách sau bị giới hạn hoặc chỉ gợi ý.

hard launch có thể dùng như động từ không?

Có. Tiếng Anh có các dạng như hard-launchhard-launched.

hard launch trong tình yêu nghĩa là gì?

Nó nghĩa là công khai người yêu và xác nhận mối quan hệ, thường trên mạng xã hội.

hard launch có trang trọng không?

Trong kinh doanh đây là thuật ngữ chuyên môn, còn khi nói về tình cảm thì mang tính thân mật.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...