jump scare

en
vi
Change language
Translating...
cú giật mình, cú sốc
Tìm ngôn ngữ
English
English
தமிழ்
Tamil
Français
French
Español
Spanish
Deutsch
German
/ˈdʒʌmp skɛər/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Một khoảnh khắc bất ngờ, gây sợ hãi trong các phương tiện kinh dị, sử dụng hình ảnh hoặc âm thanh nhanh để làm người xem giật mình, và cụm từ này cũng được dùng trên mạng cho bất kỳ sự việc gây sốc hoặc xấu hổ bất ngờ nào.

Ví dụ

  • She posted a meme that gave me a jump scare when I saw my old photo.
    Cô ấy đăng một meme khiến tôi cú giật mình khi nhìn thấy ảnh cũ của mình.
  • The film's climax featured a jump scare that made the audience gasp.
    Cao trào của bộ phim có một cú giật mình khiến khán giả thở hổn hển.
  • The director relied on cheap jump scares instead of building tension.
    Đạo diễn dựa vào những cú giật mình rẻ tiền thay vì xây dựng căng thẳng.
  • I was walking down the hallway when a jump scare from the game made me jump.
    Tôi đang đi dọc hành lang thì một cú giật mình từ trò chơi khiến tôi giật mình.
  • The horror game uses a jump scare every few minutes to keep players on edge.
    Trò chơi kinh dị sử dụng một cú giật mình mỗi vài phút để giữ người chơi trong trạng thái căng thẳng.

Từ tương tự

fright
sudden fright
shock
surprise
scare
startle
sudden shock

Ý nghĩa

Khoảnh khắc bất ngờ gây sợ hãi trong các phương tiện kinh dị

entertainment
neutral
Một khoảnh khắc được lên kịch bản trong phim kinh dị, trò chơi điện tử hoặc tác phẩm tương tự, khiến khán giả giật mình bằng hình ảnh hoặc âm thanh nhanh, và cụm từ này cũng được dùng trên mạng để chỉ bất kỳ sự việc gây sốc hoặc xấu hổ bất ngờ nào.

Ví dụ

  • The film's climax featured a jump scare that made the audience gasp.
    Cao trào của bộ phim có một cú giật mình khiến khán giả thở hổn hển.
  • I was walking down the hallway when a jump scare from the game made me jump.
    Tôi đang đi dọc hành lang thì một cú giật mình từ trò chơi khiến tôi giật mình.
  • The director relied on cheap jump scares instead of building tension.
    Đạo diễn dựa vào những cú giật mình rẻ tiền thay vì xây dựng căng thẳng.
  • She posted a meme that gave me a jump scare when I saw my old photo.
    Cô ấy đăng một meme khiến tôi cú giật mình khi nhìn thấy ảnh cũ của mình.
  • During the live stream, a sudden jump scare startled the viewers.
    Trong buổi phát trực tiếp, một cú giật mình bất ngờ làm khán giả giật mình.
  • The horror game uses a jump scare every few minutes to keep players on edge.
    Trò chơi kinh dị sử dụng một cú giật mình mỗi vài phút để giữ người chơi trong trạng thái căng thẳng.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Từ động từ jump và danh từ scare, lần đầu được ghi nhận trong phê bình phim kinh dị vào những năm 1970.

Câu hỏi thường gặp

Jump scare là gì?

Jump scare là một cú giật mình ngắn, bất ngờ trong các phương tiện kinh dị, khiến khán giả bị giật mình bằng hình ảnh hoặc âm thanh nhanh.

Jump scare xuất hiện lần đầu khi nào?

Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu trong phê bình phim kinh dị vào những năm 1970 để mô tả kỹ thuật tạo khoảnh khắc bất ngờ.

Jump scare có thể dùng trong ngữ cảnh nào ngoài phim kinh dị?

Ngoài phim, jump scare còn được dùng trên mạng để chỉ bất kỳ sự việc gây sốc hoặc xấu hổ bất ngờ nào.

Tại sao jump scare lại gây hiệu ứng mạnh?

Nó khai thác phản xạ giật mình, kết hợp một tín hiệu thị giác đột ngột với âm thanh lớn để kích hoạt phản ứng sợ hãi nhanh.

Có cách nào để tạo jump scare hiệu quả không?

Đặt âm thanh hoặc hình ảnh mạnh vào thời điểm không ngờ, đồng thời giữ khoảng cách ngắn giữa các cảnh để tăng tính bất ngờ.

Jump scare có khác gì so với surprise không?

Jump scare nhằm gây sợ hãi bằng cú sốc đột ngột, trong khi surprise có thể là tích cực hoặc trung tính và không nhất thiết phải gây sợ.

Làm sao để tránh nhầm lẫn jump scare với động từ?

Luôn dùng jump scare như một danh từ; nếu muốn diễn tả hành động, hãy dùng cụm “give a jump scare” hoặc “create a jump scare”.

Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch jump scare như thế nào?

Các bản dịch phổ biến là “cú giật mình” hoặc “cú sốc”.

Có ví dụ nào về jump scare trong trò chơi?

Trong trò chơi kinh dị, khi người chơi mở một cánh cửa và đột nhiên xuất hiện một hình ảnh kinh hoàng kèm âm thanh lớn, đó là một jump scare.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...