keep it 100

en
vi
Change language
Translating...
nói thẳng, thành thật, không giấu diếm
Tìm ngôn ngữ
English
English
Română
Romanian
Français
French
Español
Spanish
Deutsch
German
/kip ɪt wʌn ˈhʌndrəd/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Một cách diễn đạt slang khuyến khích sự trung thực và tính xác thực hoàn toàn, so sánh sự thật với điểm hoàn hảo 100%.

Ví dụ

  • When the group argued, Mark reminded them to keep it 100 and stop the drama.
    Khi nhóm tranh cãi, Mark nhắc họ keep it 100 và ngừng gây drama.
  • If you want my opinion, just keep it 100.
    Nếu bạn muốn ý kiến của tôi, chỉ cần keep it 100.
  • I always keep it 100 when I talk to my best friend.
    Tôi luôn keep it 100 khi nói chuyện với người bạn thân nhất.
  • He keeps it 100 about his feelings, never hiding anything.
    Anh ấy keeps it 100 về cảm xúc của mình, không bao giờ giấu diếm gì.
  • During the interview, the candidate kept it 100, admitting his lack of experience.
    Trong buổi phỏng vấn, ứng viên kept it 100, thừa nhận thiếu kinh nghiệm.

Từ tương tự

keep it real
be honest
speak plainly
tell it like it is
be upfront
stay true
be real

Ý nghĩa

Cách dùng

Dùng keep it 100 để khuyến khích sự trung thực thực sự, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện không trang trọng.

Những lỗi thường gặp

Thường nhầm lẫn bằng cách bỏ số 100 hoặc thay bằng “keep it real”.

Nghiên cứu từ nguyên

Từ tiếng Anh Mỹ gốc Phi‑African, trong đó 100 biểu thị điểm hoàn hảo; phát triển từ cụm “keep it one hundred”, tương tự “keep it real”.

Câu hỏi thường gặp

keep it 100 có nghĩa là gì?

Nó có nghĩa là nói thật và không giấu diếm.

Nguồn gốc của keep it 100 là gì?

Được bắt nguồn từ tiếng lóng của cộng đồng người Mỹ gốc Phi‑African, trong đó số 100 tượng trưng cho điểm hoàn hảo.

keep it 100 dùng trong ngữ cảnh nào?

Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng, như trò chuyện, mạng xã hội, hoặc âm nhạc.

Có nên dùng keep it 100 trong văn bản chính thức không?

Không, nó phù hợp với ngữ cảnh thân mật, không nên dùng trong văn bản chính thức.

Có cách diễn đạt tương đương tiếng Việt nào cho keep it 100?

Có thể dùng “nói thẳng”, “thành thật” hoặc “không giấu diếm”.

Làm sao để tránh nhầm lẫn khi dùng keep it 100?

Giữ nguyên số 100 và không thay bằng “keep it real” hay “keep it one hundred”.

Có thể dùng keep it 100 để mô tả người khác không?

Có, ví dụ: “Cô ấy luôn keep it 100” để khen ngợi sự trung thực của cô ấy.

Trong âm nhạc, keep it 100 thường xuất hiện ở đâu?

Thường xuất hiện trong lời rap hoặc bài hát trẻ trung để nhấn mạnh tính chân thực.

Có những lỗi thường gặp khi người Việt dùng keep it 100?

Thường bỏ số 100 hoặc dùng trong tình huống không cần sự trung thực.

Liệu keep it 100 có thể dịch sang tiếng Việt không?

Có thể dịch thành “nói thẳng” hoặc “thành thật”, nhưng khi dùng nguyên bản, giữ nguyên cụm từ tiếng Anh.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...