washed en
vi
Change language
Translating...
đã rửa, rửa sạch, đã rửa, sạch, kiệt sức
/wɒʃt/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Một dạng quá khứ của wash có nghĩa là làm sạch bằng nước, và mở rộng thành tính từ mô tả vật đã được làm sạch, cảm giác kiệt sức, hoặc đã mất độ phổ biến.
Ví dụ A washed canvas can reveal subtle textures.
Một tấm vải đã rửa có thể hé lộ các kết cấu tinh tế.
I washed my hands before dinner.
Tôi đã rửa tay trước bữa tối.
After the 12‑hour shift, I felt completely washed .
Sau ca làm 12 giờ, tôi cảm thấy đã kiệt sức hoàn toàn.
He looked washed after running the marathon.
Anh ấy trông đã kiệt sức sau khi chạy marathon.
The once‑top streamer is now considered washed by the community.
Streamer từng đứng đầu giờ bây giờ được cộng đồng xem là đã lỗi thời .
Từ tương tự purify
past its prime
worn‑out
spent
faded
worn out
outdated
neat
weary
tidy
Ý nghĩa Cách dùng Dùng washed để chỉ hành động rửa trong quá khứ, như rửa bát, quần áo, hoặc xe.
Ví dụ She washed the dishes after dinner.
Cô ấy đã rửa bát sau bữa tối.
He washed his car on Saturday.
Anh ấy đã rửa xe của mình vào thứ Bảy.
They washed the windows to let more light in.
Họ đã rửa cửa sổ để cho nhiều ánh sáng hơn.
I washed my hands before dinner.
Tôi đã rửa tay trước bữa tối.
The crew washed the deck early in the morning.
Đội ngũ đã rửa boong tàu vào sáng sớm.
Những lỗi thường gặp Nhầm lẫn dạng quá khứ với hiện tại hoặc tương lai
Incorrect Correct She wash the dishes yesterday.
She washed the dishes yesterday.
I wash the car last week.
I washed the car last week.
She will washed the dishes later.
She will wash the dishes later.
Từ tương tự clean
rinse
scrub
launder
bathe
purify
hygienize
freshen
Cách dùng Dùng washed để mô tả một vật đã được làm sạch, như quần áo hoặc bề mặt.
Ví dụ The washed shirt smelled fresh.
Áo đã rửa có mùi thơm tươi.
After the rain, the washed stones glistened.
Sau cơn mưa, những viên đá đã rửa lấp lánh.
Her washed hair fell in soft curls.
Tóc đã rửa của cô ấy rủ xuống những lọn xoăn mềm.
The washed floor looked spotless.
Sàn đã rửa trông sạch sẽ.
A washed canvas can reveal subtle textures.
Một tấm vải đã rửa có thể hé lộ các kết cấu tinh tế.
Những lỗi thường gặp Dùng washed để chỉ vật bẩn
Incorrect Correct The washed towel smells bad.
The dirty towel needs washing.
He wore a washed coat.
He wore a clean coat.
Từ tương tự cleaned
fresh
spotless
pristine
hygienic
sterile
neat
tidy
Cách dùng Dùng washed khi ai đó cảm thấy kiệt sức sau một hoạt động căng thẳng hoặc ngày dài.
Ví dụ After the 12‑hour shift, I felt completely washed .
Sau ca làm 12 giờ, tôi cảm thấy đã kiệt sức hoàn toàn.
He looked washed after running the marathon.
Anh ấy trông đã kiệt sức sau khi chạy marathon.
She was washed by the end of the meeting.
Cô ấy đã kiệt sức vào cuối cuộc họp.
The team felt washed after the defeat.
Đội cảm thấy đã kiệt sức sau thất bại.
I'm washed ; I need a break.
Tôi đã kiệt sức ; tôi cần nghỉ ngơi.
Những lỗi thường gặp Áp dụng washed cho các tình huống không mệt mỏi
Incorrect Correct I'm washed after a coffee.
I'm energized after a coffee.
He felt washed after winning the game.
He felt thrilled after winning the game.
Từ tương tự tired
exhausted
drained
worn out
fatigued
spent
weary
beat
Cách dùng Dùng washed để mô tả một người, tác phẩm hoặc xu hướng đã lỗi thời.
Ví dụ The once‑top streamer is now considered washed by the community.
Streamer từng đứng đầu giờ bây giờ được cộng đồng xem là đã lỗi thời .
That brand is washed ; nobody buys it anymore.
Thương hiệu đó đã lỗi thời ; không ai mua nữa.
His performance has become washed over the season.
Phong độ của anh ấy đã đã lỗi thời trong mùa giải.
The genre feels washed , lacking fresh ideas.
Thể loại này cảm thấy đã lỗi thời , thiếu ý tưởng mới.
Fans call the veteran actor washed after his recent flop.
Khán giả gọi diễn viên kỳ cựu này đã lỗi thời sau thất bại gần đây.
Những lỗi thường gặp Nhầm lẫn washed với điều mới hoặc thành công
Incorrect Correct That brand is washed, everyone loves it.
That brand is popular, everyone loves it.
He is washed at the top of his career.
He is at the top of his career.
Cách dùng Dùng washed cho hành động rửa trong quá khứ, cho trạng thái đã được làm sạch, hoặc cho các nghĩa slang về mệt mỏi hoặc suy giảm, tùy vào ngữ cảnh.
Những lỗi thường gặp Người học thường dùng washed ở thời hiện tại thay vì quá khứ, gây nhầm lẫn về thời gian.
Nghiên cứu từ nguyên Từ tiếng Anh Cổ wæscan ‘rửa’, liên quan đến Proto‑Germanic wasjaną .
Câu hỏi thường gặp washed nghĩa gì khi là động từ?
washed là dạng quá khứ của wash , có nghĩa là làm sạch một vật bằng nước hoặc chất lỏng khác.
Làm sao dùng washed để mô tả một vật đã được làm sạch?
Khi washed mô tả danh từ, nó chỉ vật đã được rửa sạch, như washed shirt (áo đã rửa).
Khi ai đó nói họ cảm thấy washed , nghĩa là gì?
Trong tiếng lóng, cảm thấy washed có nghĩa là cảm giác kiệt sức, mệt mỏi hoặc thiếu động lực.
Trong trò chơi, washed dùng để chỉ gì?
Nó chỉ người chơi có kỹ năng giảm sút, không còn cạnh tranh được nữa.
Có thể dùng washed để mô tả xu hướng lỗi thời không?
Có, washed có thể chỉ xu hướng, thương hiệu hoặc phong cách đã mất độ phổ biến.
Liệu washed có dùng trong ngữ cảnh tài chính hay pháp lý không?
Không thường, nó chủ yếu dùng cho nghĩa vật lý và các nghĩa slang.
Cách tạo dạng quá khứ phân từ của wash là gì?
Dạng quá khứ phân từ của wash là washed , giống với dạng quá khứ đơn.
Comments & contributions Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.