zzz
en
vi
Change language
Translating...
zzz, zzz, zzz
/z/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Âm thanh viết thể hiện ngủ hoặc buồn chán, thường được dùng trong truyện tranh, trò chuyện và viết không chính thức.
Ví dụ
His jokes were zzz, nobody laughed.
Các trò đùa của anh ấy zzz, không ai cười.
That movie was so slow, zzz.
Bộ phim đó quá chậm, zzz.
When the boss entered, the office fell silent except for a lone zzz.
Khi sếp vào, văn phòng im lặng ngoại trừ một zzz duy nhất.
The comic artist chose zzz instead of a speech bubble.
Họa sĩ truyện tranh chọn zzz thay vì bong bóng thoại.
I read the article and thought zzz, not worth my time.
Tôi đọc bài viết và nghĩ zzz, không đáng để đọc.
Từ tương tự
snore
yawn
yawn
snooze
doze
uninteresting
boring
snoring
sleep sound
nap
Ý nghĩa
Cách dùng
Dùng zzz để biểu thị ngủ trong viết không chính thức, đặc biệt trong trò chuyện hoặc khung tranh truyện tranh.
Ví dụ
After the long lecture, the student whispered zzz.
Sau buổi giảng dài, sinh viên thì thầm zzz.
The cartoon showed a tiny zzz above the cat's head.
Truyện tranh hiển thị một zzz nhỏ trên đầu con mèo.
In the group chat, Mark typed zzz to show he was bored.
Trong nhóm chat, Mark gõ zzz để cho biết mình buồn chán.
The meme caption read zzz, indicating the whole scene was dull.
Chú thích meme viết zzz, cho thấy toàn cảnh nhàm chán.
She fell asleep during the movie and a zzz floated over the screen.
Cô ấy ngủ gật trong phim và một zzz bay lên màn hình.
When the boss entered, the office fell silent except for a lone zzz.
Khi sếp vào, văn phòng im lặng ngoại trừ một zzz duy nhất.
The comic strip ended with a big zzz to signal the character's nap.
Bức tranh truyện kết thúc bằng một zzz lớn để báo hiệu nhân vật ngủ.
Những lỗi thường gặp
Sử dụng zzz như một động từ là sai.
| Incorrect | Correct |
| She wants to zzz tonight.
| She wants to sleep tonight.
|
| They zzzed during the meeting.
| They fell asleep during the meeting.
|
Từ tương tự
snore
sleep
snooze
nap
doze
yawn
Cách dùng
Dùng zzz như danh từ để mô tả tiếng ngáy, đặc biệt trong phương tiện hình ảnh.
Ví dụ
The panel was filled with zzz to show the character was asleep.
Khung tranh được lấp đầy bằng zzz để cho thấy nhân vật đang ngủ.
He drew a series of zzz above the sleeping dog.
Anh ấy vẽ một dãy zzz trên đầu con chó đang ngủ.
In the storyboard, the director added zzz to indicate a nap.
Trong bản phác thảo, đạo diễn thêm zzz để chỉ ra một giấc ngủ ngắn.
The graphic novel uses zzz as a visual cue for tiredness.
Tiểu thuyết tranh sử dụng zzz như một dấu hiệu trực quan cho sự mệt mỏi.
A single zzz can replace a whole description of snoring.
Một zzz duy nhất có thể thay thế toàn bộ mô tả tiếng ngáy.
The comic artist chose zzz instead of a speech bubble.
Họa sĩ truyện tranh chọn zzz thay vì bong bóng thoại.
Readers instantly recognized zzz as the sound of sleep.
Độc giả ngay lập tức nhận ra zzz là âm thanh của giấc ngủ.
Những lỗi thường gặp
Nhầm lẫn danh từ với dạng động từ là sai.
| Incorrect | Correct |
| The director asked to zzz the background.
| The director asked to add snoring sounds to the background.
|
| He tried to zzz the character.
| He tried to illustrate the snoring of the character.
|
Từ tương tự
snore
snoring
snores
sleep sound
buzz
hush
Cách dùng
Dùng zzz khi muốn truyền đạt rằng một tin nhắn, video hoặc sự kiện là nhàm chán, đặc biệt trong trò chuyện hoặc mạng xã hội.
Ví dụ
That movie was so slow, zzz.
Bộ phim đó quá chậm, zzz.
Your presentation was zzz, I almost fell asleep.
Bài thuyết trình của bạn zzz, tôi suýt ngủ gật.
The meeting turned into zzz, no one contributed.
Cuộc họp biến thành zzz, không ai tham gia.
I read the article and thought zzz, not worth my time.
Tôi đọc bài viết và nghĩ zzz, không đáng để đọc.
When the game lagged, the chat filled with zzz.
Khi trò chơi bị lag, chat đầy zzz.
His jokes were zzz, nobody laughed.
Các trò đùa của anh ấy zzz, không ai cười.
The playlist is zzz, I need something upbeat.
Danh sách phát zzz, tôi cần một bài nhạc sôi động.
Những lỗi thường gặp
Dùng zzz để biểu thị sự hào hứng là sai.
| Incorrect | Correct |
| The new game is zzz, I love it!
| The new game is great, I love it!
|
| Your idea is zzz, well done!
| Your idea is well done!
|
Từ tương tự
boring
dull
tedious
uninteresting
blah
yawn
Cách dùng
Dùng zzz để chỉ ngủ trong phương tiện hình ảnh hoặc để biểu thị buồn chán trong tin nhắn không chính thức; chọn nghĩa danh từ khi mô tả âm thanh.
Những lỗi thường gặp
Xử lý zzz như một động từ hoặc một từ trang trọng là sai; nó chỉ là một tiếng thốt không chính thức hoặc danh từ.
Nghiên cứu từ nguyên
Xuất phát từ các truyện tranh đầu thế kỷ 20, nơi các chữ Z lặp lại được dùng làm tiếng tượng thanh của tiếng ngáy.
Câu hỏi thường gặp
zzz có nghĩa gì trong tin nhắn?
Nó biểu thị người gửi đang buồn ngủ hoặc thấy nội dung nhàm chán.
zzz có phải là viết tắt không?
Không, nó là tiếng tượng thanh của tiếng ngáy, không phải là viết tắt.
Được tạo ra trong các truyện tranh đầu thế kỷ 20 để mô tả tiếng ngáy.
Có thể dùng zzz như động từ không?
Không, nó chỉ dùng như liên từ hoặc danh từ.
Cách phát âm zzz như thế nào?
Phát âm giống chữ Z, /z/.
Khi nào nên dùng zzz trong chat?
Khi muốn cho biết mình buồn ngủ hoặc muốn nói điều gì đó nhàm chán.
zzz có phù hợp trong văn viết trang trọng không?
Không, chỉ dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Có từ đồng nghĩa nào cho zzz khi nói về buồn chán?
Có thể dùng các biểu tượng như 😴, nhưng không có từ đồng nghĩa trực tiếp.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.