sah

fr
vi
Change language
Translating...
thật đấy, nghiêm túc, đúng rồi
Tìm ngôn ngữ
English
English
Français
French
ไทย
Thai
Español
Spanish
Deutsch
German
/sa/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Một từ lóng dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên, ngưỡng mộ, không tin, khó chịu hoặc cường độ, và mở rộng để nhấn mạnh một câu nói.

Ví dụ

  • Tu as fini ton travail ? Sah !
    Bạn đã hoàn thành công việc chưa? Thật!
  • C’est sah incroyable !
    Thật thật đáng kinh ngạc!
  • Il a gagné le jackpot, sah !
    Anh ấy thắng jackpot, thật!
  • Ce match était sah épique !
    Trận đấu này thật sử thi!
  • On part ce soir ? Sah !
    Chúng ta đi tối nay? Thật!

Từ tương tự

c’est fou
trop
vraiment
ouais
sérieux
grave

Ý nghĩa

Phản ứng mạnh mẽ

interjection
everyday
informal
Một tiếng cảm thán dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ, ngưỡng mộ, không tin, khó chịu hoặc cường độ, tương tự như “thật đấy” hoặc “nghiêm túc”.

Ví dụ

  • C’est sah incroyable !
    Thật thật đáng kinh ngạc!
  • Tu as fini ton travail ? Sah !
    Bạn đã hoàn thành công việc chưa? Thật!
  • Il a gagné le jackpot, sah !
    Anh ấy thắng jackpot, thật!
  • Je ne pensais pas que tu dirais ça, sah !
    Tôi không nghĩ bạn sẽ nói như vậy, thật!
  • Ce match était sah épique !
    Trận đấu này thật sử thi!
  • Tu as vu ce truc ? Sah !
    Bạn đã thấy thứ này chưa? Thật!
  • On part ce soir ? Sah !
    Chúng ta đi tối nay? Thật!

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Câu hỏi thường gặp

sah nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

sah là một tiếng cảm thán không chính thức dùng để nhấn mạnh bất ngờ, ngưỡng mộ, không tin hoặc khó chịu.

Làm sao dùng sah trong câu?

Nó thường đứng riêng rẽ, thường ở cuối câu, ví dụ: “C’est sah incroyable!”.

Có thể dùng sah trong giao tiếp trang trọng không?

Không, sah chỉ dùng trong ngữ cảnh thanh niên, không phù hợp trong văn viết trang trọng.

Trong tiếng Việt, sah tương đương từ nào?

Có thể dịch là “thật đấy”, “nghiêm túc” hoặc “đúng rồi” tùy ngữ cảnh.

Những lỗi thường gặp khi người Việt dùng sah là gì?

Thường dùng như danh từ hoặc đặt sai vị trí trong câu, ví dụ: “Je trouve sah rất cool” thay vì “C’est sah, rất cool”.

Nhóm tuổi nào thường dùng sah?

sah phổ biến trong giới trẻ Gen Z và thanh thiếu niên ở Pháp.

Có biến thể vùng miền của sah không?

Ở một số vùng có thể dùng “grave” hoặc “ouais” thay thế, nhưng sah vẫn được hiểu rộng rãi.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...