いただきます

itadakimasu
ja
vi
Change language
Translating...
xin cảm ơn bữa ăn
Tìm ngôn ngữ
/itadakimaꜜsɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Câu nói cố định của người chuẩn bị ăn, được nói ngay trước bữa ăn.

Ví dụ

  • 一人で食べるときも私は「いただきます」と言う。
    Ngay cả khi ăn một mình, tôi vẫn nói xin cảm ơn bữa ăn.
  • 彼は手を合わせて「いただきます」と言った。
    Anh ấy chắp tay và nói xin cảm ơn bữa ăn.
  • 食事の前にみんなで「いただきます」と言った。
    Trước bữa ăn, cả nhà cùng nói xin cảm ơn bữa ăn.
  • 母が料理を出すと、子どもたちは「いただきます」と声をそろえた。
    Khi mẹ dọn thức ăn, bọn trẻ đồng thanh nói xin cảm ơn bữa ăn.
  • 「いただきます」と言ってから箸を取った。
    Tôi nói xin cảm ơn bữa ăn rồi mới cầm đũa.

Từ tương tự

Ý nghĩa

Lời nói trước bữa ăn

food
neutral
Câu nói quen thuộc của người sắp ăn, ngay trước miếng đầu tiên.

Ví dụ

  • 食事の前にみんなで「いただきます」と言った。
    Trước bữa ăn, cả nhà cùng nói xin cảm ơn bữa ăn.
  • 母が料理を出すと、子どもたちは「いただきます」と声をそろえた。
    Khi mẹ dọn thức ăn, bọn trẻ đồng thanh nói xin cảm ơn bữa ăn.
  • 彼は手を合わせて「いただきます」と言った。
    Anh ấy chắp tay và nói xin cảm ơn bữa ăn.
  • 一人で食べるときも私は「いただきます」と言う。
    Ngay cả khi ăn một mình, tôi vẫn nói xin cảm ơn bữa ăn.
  • 「いただきます」と言ってから箸を取った。
    Tôi nói xin cảm ơn bữa ăn rồi mới cầm đũa.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Là dạng lịch sự của いただく, “khiêm nhường nhận lấy”; khi dùng như lời mở đầu bữa ăn, câu này được nói trước khi ăn.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào nói いただきます?

Ngay trước khi bắt đầu ăn.

いただきます nghĩa là gì?

Đó là câu nói mở đầu bữa ăn; không có bản dịch tiếng Việt hoàn toàn trùng khớp.

Ai nói câu này?

Người hoặc những người sắp ăn.

Ăn xong nói gì?

Thông thường nói ごちそうさまでした.

Ăn một mình có nói không?

Có, người Nhật vẫn có thể nói khi ăn một mình.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...