おかえりなさい

okaerinasai
ja
vi
Change language
Translating...
mừng bạn về, về rồi à
Tìm ngôn ngữ
/okaeɾinasaꜜi/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Lời chào dành cho người vừa đi đâu đó trở về.

Ví dụ

  • 父が帰ると、子どもたちがおかえりなさいと迎えた。
    Bố về, bọn trẻ đón: “Bố về rồi ạ.”
  • おかえりなさい。今日は早かったね。
    “Về rồi à. Hôm nay về sớm nhỉ.”
  • おかえりなさい、ご飯ができていますよ。
    “Về rồi à. Cơm xong rồi đấy.”
  • 旅行から戻った友達におかえりなさいと言った。
    Tôi nói “Mừng bạn về” với người bạn vừa đi du lịch về.
  • 玄関で母がおかえりなさいと言った。
    Ở cửa mẹ tôi nói: “Về rồi à.”

Từ tương tự

お帰り
おかえり

Ý nghĩa

Mừng về nhà

greetings
neutral
Nói với người vừa về nhà hoặc quay lại một nơi thân quen.

Ví dụ

  • 玄関で母がおかえりなさいと言った。
    Ở cửa mẹ tôi nói: “Về rồi à.”
  • 父が帰ると、子どもたちがおかえりなさいと迎えた。
    Bố về, bọn trẻ đón: “Bố về rồi ạ.”
  • おかえりなさい。今日は早かったね。
    “Về rồi à. Hôm nay về sớm nhỉ.”
  • 旅行から戻った友達におかえりなさいと言った。
    Tôi nói “Mừng bạn về” với người bạn vừa đi du lịch về.
  • おかえりなさい、ご飯ができていますよ。
    “Về rồi à. Cơm xong rồi đấy.”

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Gồm tiền tố lịch sự お, 帰り nghĩa là “trở về”, và なさい.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào nói おかえりなさい?

Khi đón người vừa về nhà hoặc trở lại nơi thân quen.

Người về nói gì?

Họ thường nói ただいま.

Có cách nói ngắn hơn không?

Có. Với người thân, người ta thường nói おかえり.

Người vừa về có nói câu này không?

Thường người đón nói; người về nói ただいま.

Có viết bằng chữ Hán không?

Có thể viết お帰りなさい, nhưng trong tin nhắn thường ngày cũng hay viết hiragana.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...