さながら

sanagara
ja
vi
Change language
Translating...
hệt như, tựa như
Tìm ngôn ngữ
/sanagaɾa/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
So sánh sống động một cảnh với thứ khác rất giống nó.

Ví dụ

  • 彼の語り口はさながら目の前で見てきたかのようだ。
    Anh ấy kể chuyện như thể đã tận mắt chứng kiến.
  • 豪雨で道はさながら川のようになった。
    Trong mưa lớn, con đường hệt như một dòng sông.
  • 会場はさながら祭りのようなにぎわいだった。
    Hội trường náo nhiệt hệt như một lễ hội.
  • 町の広場はさながら野外劇場と化した。
    Quảng trường thị trấn trở thành nơi hệt như sân khấu ngoài trời.
  • 窓の外はさながら白い絵のようだった。
    Khung cảnh ngoài cửa sổ tựa như một bức tranh trắng.

Từ tương tự

まるで
まるっきり
あたかも

Ý nghĩa

Hệt như một cảnh khác

adverb
comparison
literary
Dáng vẻ hoặc cảnh tượng giống một thứ khác đến mức phép so sánh gần như thành thật.

Ví dụ

  • 会場はさながら祭りのようなにぎわいだった。
    Hội trường náo nhiệt hệt như một lễ hội.
  • 窓の外はさながら白い絵のようだった。
    Khung cảnh ngoài cửa sổ tựa như một bức tranh trắng.
  • 彼の語り口はさながら目の前で見てきたかのようだ。
    Anh ấy kể chuyện như thể đã tận mắt chứng kiến.
  • 町の広場はさながら野外劇場と化した。
    Quảng trường thị trấn trở thành nơi hệt như sân khấu ngoài trời.
  • 豪雨で道はさながら川のようになった。
    Trong mưa lớn, con đường hệt như một dòng sông.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Từ điển phân tích nó thành phó từ 「さ」 cộng với trợ từ nối 「ながら」。

Câu hỏi thường gặp

さながら có nghĩa gì?

So sánh sống động một cảnh với thứ khác rất giống nó.

Đọc さながら như thế nào?

Đọc là 「さながら」, viết bằng chữ Latin là sanagara.

Khi nào dùng さながら?

Lối ví von trang trọng hoặc có tính văn chương để làm cảnh vật hiện lên rõ nét.

さながら khác まるで thế nào?

まるで là từ so sánh thường ngày, còn từ này có sắc thái văn viết và miêu tả hơn.

さながら thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Trạng từ không biến đổi, thường đi với 「〜のよう」。

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...