そんなことない

sonna koto nai
ja
vi
Change language
Translating...
không phải vậy, đâu có
Tìm ngôn ngữ
/soɴnakotonai/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Cách phủ nhận điều người đối diện vừa nói trong hội thoại.

Ví dụ

  • 「この計画は失敗だ」「そんなことないと思う。」
    “Kế hoạch này thất bại rồi.” “Mình nghĩ không phải vậy.”
  • 「あなたは本当に上手だね」「そんなことないよ。」
    “Cậu giỏi thật.” “Đâu có.”
  • 「私には無理かな」「そんなことないよ。できるよ。」
    “Có lẽ mình không làm được.” “Không phải vậy. Cậu làm được.”
  • 「私だけ遅い?」「そんなことないよ。」
    “Chỉ mình chậm thôi à?” “Không đâu.”
  • 「今日は迷惑をかけた?」「そんなことない、助かったよ。」
    “Hôm nay mình gây phiền à?” “Đâu có, cậu giúp mình mà.”

Từ tương tự

そんなことはない
そうではない
違うよ

Ý nghĩa

Không phải như vậy

conversation
informal
Bác lại lời vừa nói để trấn an, phản đối nhận xét tiêu cực hoặc khiêm tốn đáp lời khen.

Ví dụ

  • 「私には無理かな」「そんなことないよ。できるよ。」
    “Có lẽ mình không làm được.” “Không phải vậy. Cậu làm được.”
  • 「あなたは本当に上手だね」「そんなことないよ。」
    “Cậu giỏi thật.” “Đâu có.”
  • 「今日は迷惑をかけた?」「そんなことない、助かったよ。」
    “Hôm nay mình gây phiền à?” “Đâu có, cậu giúp mình mà.”
  • 「この計画は失敗だ」「そんなことないと思う。」
    “Kế hoạch này thất bại rồi.” “Mình nghĩ không phải vậy.”
  • 「私だけ遅い?」「そんなことないよ。」
    “Chỉ mình chậm thôi à?” “Không đâu.”

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

そんな chỉ “như thế”, こと nhắc lại chuyện vừa nói và ない phủ định. Trong lời nói thường bỏ は.

Câu hỏi thường gặp

そんなことない có nghĩa gì?

Nói rằng điều người kia vừa nói không đúng.

Đọc thế nào?

Đọc là 「そんなことない」, viết sonna koto nai bằng chữ Latin.

Có dùng để an ủi không?

Có, để bác lại lời tự chê của người kia.

Có dùng khi được khen không?

Có, để đáp lời khen một cách khiêm tốn.

Đây có phải lời nói thường ngày không?

Có. Dạng đầy đủ そんなことはない có thêm は.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...