今
ima
ja
vi
Change language
Translating...
bây giờ, hiện tại, ngày nay, thời nay, thêm
/iꜜma/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Chỉ khoảnh khắc hiện tại, thời nay, hoặc thêm một chút nữa.
Ví dụ
今、電話してもいいですか。
Tôi có thể gọi điện bây giờ không?
今一度、確認しましょう。
Hãy kiểm tra một lần nữa.
今の子どもは学校でパソコンを使う。
Trẻ em ngày nay dùng máy tính ở trường.
今から出かけます。
Tôi sẽ đi ra ngoài ngay bây giờ.
この歌は今でも人気がある。
Bài hát này đến nay vẫn được yêu thích.
Ý nghĩa
Ví dụ
今、何時ですか。
Bây giờ là mấy giờ?
父は今、家にいます。
Bố tôi bây giờ đang ở nhà.
今から出かけます。
Tôi sẽ đi ra ngoài ngay bây giờ.
今、電話してもいいですか。
Tôi có thể gọi điện bây giờ không?
バスは今来たところです。
Xe buýt vừa mới tới.
Ví dụ
今の子どもは学校でパソコンを使う。
Trẻ em ngày nay dùng máy tính ở trường.
今は昔より交通が便利だ。
Ngày nay giao thông thuận tiện hơn xưa.
今の仕事が好きです。
Tôi thích công việc hiện tại.
今の町はずいぶん変わった。
Thị trấn bây giờ đã thay đổi nhiều.
この歌は今でも人気がある。
Bài hát này đến nay vẫn được yêu thích.
Ví dụ
今少しお待ちください。
Xin chờ thêm một chút.
今一度、確認しましょう。
Hãy kiểm tra một lần nữa.
今一つ欲しいものがある。
Tôi muốn thêm một thứ nữa.
今少し時間が必要です。
Chúng tôi cần thêm chút thời gian.
今一歩、前に出てください。
Xin bước tới thêm một bước.
Nghiên cứu từ nguyên
Từ chỉ thời gian thuần Nhật, viết bằng chữ 今.
Câu hỏi thường gặp
Có nghĩa “vừa rồi” không?
Có. Nó cũng chỉ thời điểm ngay trước lúc nói.
今 thường chỉ lúc này, còn 今日 chỉ cả ngày hôm nay.
Có. 今の子ども có thể là trẻ em ngày nay.
Nghĩa là “một lần nữa”, hơi trang trọng.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.