仰々しい

gyōgyōshii
ja
vi
Change language
Translating...
khoa trương, làm quá
Tìm ngôn ngữ
/ɡʲoːɡʲoːɕiː/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Lời nói hoặc cách thể hiện được làm long trọng, phô trương quá mức so với tầm quan trọng thật.

Ví dụ

  • 彼は小さな失敗を仰々しく謝った。
    Anh ấy xin lỗi rình rang vì một lỗi nhỏ.
  • たった一枚の賞状を仰々しい箱に入れて渡された。
    Chỉ một tờ giấy khen mà lại trao trong hộp quá kiểu cách.
  • そんなに仰々しく発表するほどの話ではない。
    Chuyện này chẳng đáng công bố rình rang đến thế.
  • 友人が仰々しい挨拶を始め、皆が笑った。
    Bạn tôi bắt đầu chào hỏi khoa trương, khiến mọi người cười.
  • 説明の見出しだけが仰々しく、中身は平凡だ。
    Chỉ cái tít là đao to búa lớn, nội dung thì bình thường.

Từ tương tự

大げさ
もったいぶった
大仰

Ý nghĩa

Khoa trương quá mức

adjective
display
neutral
Lời nói hoặc cách thể hiện được làm long trọng, phô trương quá mức so với tầm quan trọng thật.

Ví dụ

  • たった一枚の賞状を仰々しい箱に入れて渡された。
    Chỉ một tờ giấy khen mà lại trao trong hộp quá kiểu cách.
  • 彼は小さな失敗を仰々しく謝った。
    Anh ấy xin lỗi rình rang vì một lỗi nhỏ.
  • 説明の見出しだけが仰々しく、中身は平凡だ。
    Chỉ cái tít là đao to búa lớn, nội dung thì bình thường.
  • 友人が仰々しい挨拶を始め、皆が笑った。
    Bạn tôi bắt đầu chào hỏi khoa trương, khiến mọi người cười.
  • そんなに仰々しく発表するほどの話ではない。
    Chuyện này chẳng đáng công bố rình rang đến thế.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Câu hỏi thường gặp

仰々しい có nghĩa gì?

Lời nói hoặc cách thể hiện được làm long trọng, phô trương quá mức so với tầm quan trọng thật.

Đọc 仰々しい như thế nào?

Đọc là 「ぎょうぎょうしい」, viết bằng chữ Latin là gyōgyōshii.

Khi nào dùng 仰々しい?

Thường chê nhẹ lời chào, trang trí hay cách thông báo quá long trọng.

仰々しい khác 物々しい thế nào?

物々しい còn tả an ninh nghiêm ngặt; từ này tập trung vào sự phô trương không cần thiết.

仰々しい thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Tính từ い: 「仰々しく」「仰々しかった」「仰々しくない」。

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...