促す
unagasu
ja
vi
Change language
Translating...
thúc giục, khuyến khích, thúc đẩy
/ɯnagasɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Thúc giục người hành động hoặc đẩy một quá trình tiến lên.
Ví dụ
医師は患者に休養を促した。
Bác sĩ khuyên bệnh nhân nghỉ ngơi.
係員が乗客に移動を促した。
Nhân viên yêu cầu hành khách di chuyển.
この制度は地域の交流を促した。
Chính sách này thúc đẩy giao lưu địa phương.
運動は血行を促す。
Vận động thúc đẩy tuần hoàn máu.
司会者は質問を促した。
Người điều phối mời mọi người đặt câu hỏi.
Ý nghĩa
Ví dụ
先生は生徒に発言を促した。
Giáo viên khuyến khích học sinh phát biểu.
係員が乗客に移動を促した。
Nhân viên yêu cầu hành khách di chuyển.
彼に返事を促すメールを送った。
Tôi gửi thư nhắc anh ấy trả lời.
司会者は質問を促した。
Người điều phối mời mọi người đặt câu hỏi.
医師は患者に休養を促した。
Bác sĩ khuyên bệnh nhân nghỉ ngơi.
Ví dụ
運動は血行を促す。
Vận động thúc đẩy tuần hoàn máu.
この制度は地域の交流を促した。
Chính sách này thúc đẩy giao lưu địa phương.
読書は子どもの想像力を促す。
Đọc sách kích thích trí tưởng tượng của trẻ.
対話が相互理解を促す。
Đối thoại thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau.
新しい技術が変化を促した。
Công nghệ mới đẩy nhanh thay đổi.
Nghiên cứu từ nguyên
Chữ 「促」 gợi đẩy một việc tiến tới hoặc diễn ra nhanh hơn.
Câu hỏi thường gặp
Thúc giục người hành động hoặc đẩy một quá trình tiến lên.
Đọc là 「うながす」, viết bằng chữ Latin là unagasu.
Với người là yêu cầu phát biểu, di chuyển hay trả lời; với quá trình là thúc đẩy trưởng thành hay hiểu biết.
催促する thường đòi việc đã chậm trễ; 促す còn thúc đẩy phát triển và không cần có sự trễ hạn.
促す thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Động từ nhóm godan: 「促した」「促して」「促される」。
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.