小さい

chiisai
ja
vi
Change language
Translating...
nhỏ, bé, ít, nhỏ, quy mô nhỏ
Tìm ngôn ngữ
/tɕiːsaꜜi/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Từ kích thước nhỏ mở rộng sang lượng ít, tuổi còn bé và tầm quan trọng thấp.

Ví dụ

  • 町への影響は小さかった。
    Ảnh hưởng đến thị trấn khá ít.
  • 五千円札を小さくしてもらった。
    Tôi nhờ người ta đổi lẻ tờ năm nghìn yên.
  • 子どもたちは小さいころから友達だ。
    Bọn trẻ là bạn từ khi còn nhỏ.
  • 一つの助言でも役割は小さくない。
    Một lời khuyên cũng có thể rất quan trọng.
  • この箱は小さい。
    Cái hộp này nhỏ.

Từ tương tự

弱い
狭量な
こぢんまりした
細かい
ささいな
幼い
小ぶりな
年少の
小規模な
取るに足らない

Ý nghĩa

Nhỏ về kích thước

adjective
physical
neutral
Chiếm tương đối ít không gian.

Ví dụ

  • この箱は小さい。
    Cái hộp này nhỏ.
  • もっと小さい机が欲しい。
    Tôi muốn một chiếc bàn nhỏ hơn.
  • この靴は少し小さかった。
    Đôi giày này hơi chật.
  • 庭に小さい花が咲いた。
    Một bông hoa nhỏ nở trong vườn.
  • 字が小さくて読みにくい。
    Chữ nhỏ nên khó đọc.

Từ tương tự

Ít hoặc nhẹ về âm thanh

adjective
amount
neutral
Có số lượng, âm lượng hoặc sức mạnh thấp.

Ví dụ

  • 声が小さいから聞こえない。
    Bạn nói nhỏ quá nên tôi không nghe được.
  • テレビの音を小さくして。
    Vặn tiếng ti vi nhỏ lại đi.
  • 二つの数の差は小さい。
    Hiệu của hai số rất nhỏ.
  • 被害は思ったより小さかった。
    Thiệt hại ít hơn tôi tưởng.
  • この店は売り上げが小さい。
    Cửa hàng này có doanh số thấp.

Từ tương tự

Quy mô hạn chế

adjective
scale
neutral
Có quy mô hoặc phạm vi hạn chế.

Ví dụ

  • ここは小さい会社だ。
    Đây là một công ty nhỏ.
  • 小さい集まりを開いた。
    Chúng tôi tổ chức một buổi họp mặt nhỏ.
  • この計画は規模が小さい。
    Kế hoạch này có quy mô nhỏ.
  • 町への影響は小さかった。
    Ảnh hưởng đến thị trấn khá ít.
  • 活動の範囲はまだ小さい。
    Phạm vi hoạt động vẫn còn nhỏ.

Từ tương tự

Không quan trọng

adjective
importance
neutral
Ít ảnh hưởng đến quyết định hay kết quả.

Ví dụ

  • それは小さい問題ではない。
    Đó không phải chuyện nhỏ.
  • 小さいことで悩まないで。
    Đừng lo vì những chuyện vặt.
  • あの失敗の意味は小さくない。
    Ý nghĩa của thất bại ấy không nhỏ.
  • 一つの助言でも役割は小さくない。
    Một lời khuyên cũng có thể rất quan trọng.
  • 彼の貢献を小さく見るな。
    Đừng xem nhẹ đóng góp của anh ấy.

Từ tương tự

Còn bé

adjective
age
neutral
Ít tuổi, chưa lớn.

Ví dụ

  • 子どもが小さいころ、毎日公園へ行った。
    Khi con còn nhỏ, ngày nào chúng tôi cũng đi công viên.
  • まだ小さいので一人では行けない。
    Bé còn nhỏ nên không thể đi một mình.
  • 小さい子は先に寝た。
    Các em nhỏ đi ngủ trước.
  • 妹が小さかった時の写真だ。
    Đây là ảnh em gái tôi hồi còn nhỏ.
  • 子どもたちは小さいころから友達だ。
    Bọn trẻ là bạn từ khi còn nhỏ.

Từ tương tự

Hẹp hòi hoặc nhút nhát

adjective
character
neutral
Hẹp hòi trong cách cư xử hoặc thiếu can đảm.

Ví dụ

  • そんなことで怒るなんて気が小さい。
    Giận vì chuyện đó thật hẹp hòi.
  • 彼は人として小さいと思う。
    Tôi nghĩ anh ấy nhỏ nhen.
  • 失敗を許せないほど心が小さくない。
    Tôi không hẹp hòi đến mức không tha thứ một lỗi lầm.
  • 自分の利益だけ考えるのは器が小さい。
    Chỉ nghĩ đến lợi ích mình thì thật nhỏ nhen.
  • 気を小さく持たずに話して。
    Đừng rụt rè, hãy nói đi.

Từ tương tự

Đổi tiền mệnh giá nhỏ

adjective
money
neutral
Đổi tờ tiền mệnh giá lớn thành tờ nhỏ hay tiền xu.

Ví dụ

  • 一万円札を小さくできますか。
    Bạn có thể đổi lẻ tờ mười nghìn yên không?
  • お札を小さくしてから自動販売機へ行った。
    Tôi đổi tiền lẻ trước khi ra máy bán hàng.
  • 五千円札を小さくしてもらった。
    Tôi nhờ người ta đổi lẻ tờ năm nghìn yên.
  • 大きいお金を小さくする必要がある。
    Tôi cần đổi lẻ tờ tiền mệnh giá lớn.
  • ここではお金を小さくできません。
    Ở đây không đổi tiền lẻ được.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Câu hỏi thường gặp

小さい nghĩa là gì?

Nghĩa chính là nhỏ, đồng thời dùng cho lượng, tuổi và mức độ quan trọng.

Đọc 小さい thế nào?

Đọc là ちいさい (chiisai).

Từ trái nghĩa là gì?

大きい nghĩa là to.

Dạng quá khứ là gì?

Dạng quá khứ là 小さかった.

Khác 小さな ở đâu?

小さい có thể đứng cuối câu; 小さな đứng trước danh từ.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...