折に触れて

ori ni furete
ja
vi
Change language
Translating...
mỗi khi có dịp, thỉnh thoảng
Tìm ngôn ngữ
/oɾi ni ɸɯɾete/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Làm một việc mỗi khi có dịp thích hợp.

Ví dụ

  • 安全の大切さを折に触れて子どもたちに話す。
    Tôi nói với bọn trẻ về tầm quan trọng của an toàn mỗi khi có dịp.
  • 卒業後も、先生に折に触れて近況を伝えている。
    Dù đã tốt nghiệp, tôi vẫn mỗi khi có dịp kể thầy nghe tình hình gần đây.
  • 父は折に触れて昔の旅を語った。
    Cha tôi thỉnh thoảng kể về những chuyến đi xưa.
  • 彼女は折に触れて故郷を訪ねた。
    Cô ấy về thăm quê mỗi khi có dịp.
  • あの言葉を折に触れて思い出す。
    Tôi thỉnh thoảng nhớ lại những lời ấy.

Từ tương tự

機会があるたびに
折々に
随時

Ý nghĩa

Mỗi khi có dịp

time
formal
Lặp lại một việc khi dịp tự nhiên xuất hiện, chứ không theo lịch cố định.

Ví dụ

  • 父は折に触れて昔の旅を語った。
    Cha tôi thỉnh thoảng kể về những chuyến đi xưa.
  • 卒業後も、先生に折に触れて近況を伝えている。
    Dù đã tốt nghiệp, tôi vẫn mỗi khi có dịp kể thầy nghe tình hình gần đây.
  • 安全の大切さを折に触れて子どもたちに話す。
    Tôi nói với bọn trẻ về tầm quan trọng của an toàn mỗi khi có dịp.
  • あの言葉を折に触れて思い出す。
    Tôi thỉnh thoảng nhớ lại những lời ấy.
  • 彼女は折に触れて故郷を訪ねた。
    Cô ấy về thăm quê mỗi khi có dịp.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

「折」 là dịp, còn 「触れて」 là chạm đến dịp ấy, từ đó thành nghĩa gặp dịp thì làm.

Câu hỏi thường gặp

折に触れて có nghĩa gì?

Làm một việc mỗi khi có dịp thích hợp.

Đọc 折に触れて như thế nào?

Đọc là 「おりにふれて」, viết bằng chữ Latin là ori ni furete.

Khi nào dùng 折に触れて?

Thường nói về việc giữ liên lạc, nhắc nhở hoặc nhớ lại điều gì theo từng dịp.

折に触れて khác 時々 thế nào?

時々 chỉ nói “đôi khi”, còn cụm này gợi rằng mỗi lần đều có một dịp phù hợp.

折に触れて thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Cụm trạng từ cố định, đặt trước hành động được bổ nghĩa.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...