明日
ashita
ja
vi
Change language
Translating...
ngày mai, ngày mai, tương lai, ngày mai
/aɕitaꜜ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Ngày ngay sau hôm nay, với cách đọc thay đổi theo mức độ trang trọng.
Ví dụ
明日は今日よりよくなると願う。
Tôi mong ngày mai tốt hơn hôm nay.
明日から学校が始まります。
Trường bắt đầu học từ ngày mai.
明日は忙しいです。
Tôi bận ngày mai.
明日の会議に出席いたします。
Tôi sẽ tham dự cuộc họp ngày mai.
明日の午前中にお届けいたします。
Chúng tôi sẽ giao hàng vào sáng ngày mai.
Ý nghĩa
Ví dụ
明日は雨です。
Ngày mai trời sẽ mưa.
明日、会いましょう。
Chúng ta gặp nhau ngày mai nhé.
明日の天気はどうですか。
Thời tiết ngày mai thế nào?
明日から学校が始まります。
Trường bắt đầu học từ ngày mai.
明日は忙しいです。
Tôi bận ngày mai.
Ví dụ
明日の天気をニュースで確認した。
Tôi xem tin tức để biết thời tiết ngày mai.
明日の東京をつくるのは私たちだ。
Chính chúng ta xây dựng Tokyo của tương lai.
明日から新しい計画が始まる。
Kế hoạch mới bắt đầu ngày mai.
明日を信じて進もう。
Hãy tin vào ngày mai và bước tiếp.
明日は今日よりよくなると願う。
Tôi mong ngày mai tốt hơn hôm nay.
Ví dụ
明日の会議に出席いたします。
Tôi sẽ tham dự cuộc họp ngày mai.
明日の午前中にお届けいたします。
Chúng tôi sẽ giao hàng vào sáng ngày mai.
明日は休業とさせていただきます。
Chúng tôi xin nghỉ bán vào ngày mai.
明日の予定をご確認ください。
Xin hãy kiểm tra lịch trình ngày mai.
明日、改めてご連絡いたします。
Tôi sẽ liên hệ lại với quý vị vào ngày mai.
Câu hỏi thường gặp
Thông thường là あした; あす và みょうにち cũng được dùng.
Cách đọc nào phổ biến nhất?
Trong đời thường, あした phổ biến nhất.
みょうにち trang trọng đến mức nào?
Đây là cách đọc trang trọng nhất trong ba cách.
あす có nghĩa tương lai không?
Có, nhất là trong bài viết nói về những ngày sắp tới.
Ngày hôm trước nói thế nào?
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.