Hành động nhắm mắt khiến điều đang thấy như biến mất, từ đó chỉ việc cố tình bỏ qua vấn đề đã biết.
Hành động nhắm mắt khiến điều đang thấy như biến mất, từ đó chỉ việc cố tình bỏ qua vấn đề đã biết.
目をつぶる có nghĩa gì?
Biết có vấn đề nhưng cố ý không nhắc đến hoặc xử lý.
Đọc 目をつぶる như thế nào?
Đọc là 「めをつぶる」, viết bằng chữ Latin là me o tsuburu.
Khi nào dùng 目をつぶる?
Có thể là khoan dung với lỗi nhỏ hoặc vô trách nhiệm trước sai trái nghiêm trọng.
目をつぶる khác 見逃す thế nào?
見逃す có thể là không nhận ra; cụm này thường là biết rồi nhưng không xử lý.
目をつぶる thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Động từ biến đổi thành 「目をつぶって」「目をつぶった」.