筋が通る

suji ga tōru
ja
vi
Change language
Translating...
có lý, nhất quán
Tìm ngôn ngữ
/sɯdʑi ŋa toːɾɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Lập luận hoặc hành động có mạch lạc và hợp lẽ.

Ví dụ

  • 彼女の判断は厳しいが筋が通っている。
    Quyết định của cô ấy nghiêm khắc nhưng có lý.
  • 最初から最後まで筋が通った話だった。
    Câu chuyện mạch lạc từ đầu đến cuối.
  • 言うこととやることに筋が通っていない。
    Lời nói và việc làm của anh ấy không nhất quán.
  • 彼の説明は筋が通っている。
    Lời giải thích của anh ấy có lý.
  • その要求は筋が通っている。
    Yêu cầu ấy có lý do chính đáng.

Từ tương tự

理にかなう
辻褄が合う
一貫している
道理に合う

Ý nghĩa

Có lý và nhất quán

reasoning
neutral
Lời giải thích, quyết định hay hành động không tự mâu thuẫn và có lý do đủ sức thuyết phục.

Ví dụ

  • 彼の説明は筋が通っている。
    Lời giải thích của anh ấy có lý.
  • その要求は筋が通っている。
    Yêu cầu ấy có lý do chính đáng.
  • 言うこととやることに筋が通っていない。
    Lời nói và việc làm của anh ấy không nhất quán.
  • 彼女の判断は厳しいが筋が通っている。
    Quyết định của cô ấy nghiêm khắc nhưng có lý.
  • 最初から最後まで筋が通った話だった。
    Câu chuyện mạch lạc từ đầu đến cuối.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

「筋」 là đường dây của lập luận, còn 「通る」 gợi đường ấy đi xuyên suốt.

Câu hỏi thường gặp

筋が通る có nghĩa gì?

Lập luận hoặc hành động có mạch lạc và hợp lẽ.

Đọc 筋が通る như thế nào?

Đọc là 「すじがとおる」, viết bằng chữ Latin là suji ga tōru.

Khi nào dùng 筋が通る?

Dùng để đánh giá lời nói hay hành vi theo một nguyên tắc rõ ràng, không trái trước sau.

筋が通る khác 筋が違う thế nào?

筋が違う nói sai hướng lập luận hoặc tìm sai người; cụm này nói mạch lý lẽ thông suốt.

筋が通る thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Động từ đổi thành 「筋が通っている」「筋が通った」.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...