萌芽
hōga
ja
vi
Change language
Translating...
nảy mầm, mầm mống
/hoːɡa/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Dấu hiệu đầu tiên của sự sống hay đổi thay mới.
Ví dụ
対立の萌芽を早いうちに見逃してはいけない。
Đừng bỏ qua mầm mống xung đột.
小さな会合に改革の萌芽があった。
Cuộc gặp nhỏ ấy có mầm mống cải cách.
実験では種子の萌芽率を測った。
Thí nghiệm đo tỷ lệ nảy mầm của hạt.
新しい芸術運動の萌芽がこの時期に見られる。
Có thể thấy mầm mống của trào lưu nghệ thuật mới trong thời kỳ này.
春の畑で豆の萌芽を確認した。
Chúng tôi xác nhận đậu đã nảy mầm trên ruộng xuân.
Ý nghĩa
Ví dụ
春の畑で豆の萌芽を確認した。
Chúng tôi xác nhận đậu đã nảy mầm trên ruộng xuân.
新しい芸術運動の萌芽がこの時期に見られる。
Có thể thấy mầm mống của trào lưu nghệ thuật mới trong thời kỳ này.
小さな会合に改革の萌芽があった。
Cuộc gặp nhỏ ấy có mầm mống cải cách.
実験では種子の萌芽率を測った。
Thí nghiệm đo tỷ lệ nảy mầm của hạt.
対立の萌芽を早いうちに見逃してはいけない。
Đừng bỏ qua mầm mống xung đột.
Câu hỏi thường gặp
Cây bắt đầu nảy mầm, hoặc một xu hướng hay vấn đề mới hé lộ dấu hiệu đầu tiên.
Đọc là 「ほうが」, viết bằng chữ Latin là hōga.
Danh từ trang trọng trong thực vật học và văn viết phân tích khởi đầu của biến đổi xã hội, tư tưởng.
芽生え là cách nói thường ngày; từ này trang trọng và hay gặp trong phân tích.
萌芽 thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Danh từ, cũng dùng trong dạng 「萌芽する」。
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.