葛藤

kattō
ja
vi
Change language
Translating...
giằng co nội tâm, xung đột, mâu thuẫn, vướng mắc
Tìm ngôn ngữ
/kattoː/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Những lực đối nghịch vướng vào nhau khiến khó tháo gỡ.

Ví dụ

  • 彼らは葛藤を乗り越えて協力した。
    Họ vượt qua mâu thuẫn để hợp tác.
  • その公案は葛藤として読まれてきた。
    Công án ấy được hiểu như một mối rối ngôn từ.
  • 地域住民と開発会社の葛藤を描く。
    Tác phẩm khắc họa xung đột giữa cư dân và công ty phát triển.
  • 禅の文献では葛藤が煩悩を指す。
    Trong văn bản Thiền, từ này có thể chỉ phiền não vướng mắc.
  • 彼女には義務と夢の間で葛藤があった。
    Cô ấy có mâu thuẫn nội tâm giữa trách nhiệm và ước mơ.

Từ tương tự

煩悩
迷い
言句のもつれ
板挟み
対立
軋轢
確執
心のもつれ
不和

Ý nghĩa

Giằng co trong lòng

noun
feelings
neutral
Những cảm xúc, trách nhiệm hay mong muốn trái ngược cùng tồn tại khiến một người khổ sở khi chọn lựa.

Ví dụ

  • 仕事を続けるか辞めるかで葛藤している。
    Tôi đang giằng co giữa tiếp tục làm việc và nghỉ việc.
  • 彼女には義務と夢の間で葛藤があった。
    Cô ấy có mâu thuẫn nội tâm giữa trách nhiệm và ước mơ.
  • 父に本当のことを話すべきか葛藤した。
    Tôi đã đấu tranh tư tưởng về việc có nên nói thật với cha.
  • 二つの気持ちの葛藤を日記に書いた。
    Tôi viết về tâm trạng giằng co của mình trong nhật ký.
  • 決断するまで長い葛藤が続いた。
    Sự giằng co kéo dài đến lúc tôi quyết định.

Từ tương tự

Mâu thuẫn giữa người với người

noun
relationships
neutral
Sự bất đồng kéo dài giữa người hay nhóm người có ý kiến và lợi ích đối lập.

Ví dụ

  • 親子の葛藤は何年も続いた。
    Mâu thuẫn giữa cha mẹ và con cái kéo dài nhiều năm.
  • 両社の間に深い葛藤が生まれた。
    Giữa hai công ty nảy sinh xung đột sâu sắc.
  • 意見の違いが葛藤に発展した。
    Bất đồng ý kiến biến thành xung đột.
  • 彼らは葛藤を乗り越えて協力した。
    Họ vượt qua mâu thuẫn để hợp tác.
  • 地域住民と開発会社の葛藤を描く。
    Tác phẩm khắc họa xung đột giữa cư dân và công ty phát triển.

Từ tương tự

Sự vướng mắc trong Thiền

noun
Buddhism
technical
Trong văn bản Phật giáo và Thiền, chỉ phiền não hoặc sự mắc kẹt trong lời nói, câu hỏi khó gỡ.

Ví dụ

  • 禅の文献では葛藤が煩悩を指す。
    Trong văn bản Thiền, từ này có thể chỉ phiền não vướng mắc.
  • 僧は言葉の葛藤にとらわれないよう説いた。
    Vị sư dạy đừng mắc vào rối rắm của ngôn từ.
  • その公案は葛藤として読まれてきた。
    Công án ấy được hiểu như một mối rối ngôn từ.
  • 禅では問答そのものを葛藤と呼ぶことがある。
    Trong Thiền, chính cuộc hỏi đáp đôi khi được gọi là sự vướng mắc.
  • 葛藤を断つという表現が教えに現れる。
    Giáo lý nói đến việc cắt đứt vướng mắc.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

「葛」 và 「藤」 là hai loại dây leo quấn vào nhau, gợi hình ảnh xung đột rối rắm.

Câu hỏi thường gặp

葛藤 có nghĩa gì?

Những lực đối nghịch vướng vào nhau khiến khó tháo gỡ.

Đọc 葛藤 như thế nào?

Đọc là 「かっとう」, viết bằng chữ Latin là kattō.

Khi nào dùng 葛藤?

Đời thường nói về giằng co nội tâm hay xung đột giữa người; nghĩa Phật giáo thuộc văn cảnh chuyên môn.

葛藤 khác 迷い thế nào?

迷い thiên về do dự khi chọn, còn từ này nhấn mạnh sự kéo ngược của các lực đối lập.

葛藤 thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Dùng như danh từ hoặc thêm 「する」 thành động từ 「葛藤する」.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...