Chữ 「補」 ban đầu gợi việc vá áo bằng miếng vải, rồi mở rộng sang bù phần thiếu.
Chữ 「補」 ban đầu gợi việc vá áo bằng miếng vải, rồi mở rộng sang bù phần thiếu.
補う có nghĩa gì?
Thêm phần còn thiếu để bù đắp sự hụt hoặc mất.
Đọc 補う như thế nào?
Đọc là 「おぎなう」, viết bằng chữ Latin là oginau.
Khi nào dùng 補う?
Dùng cho dinh dưỡng, lời giải thích, năng lực, tiền bạc hoặc nhân sự bị thiếu.
補う khác 加える thế nào?
加える chỉ việc thêm vào dù không thiếu; từ này nhằm lấp một chỗ hụt.
補う thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Động từ nhóm năm âm, có dạng 「補って」「補った」「補わない」.