見込む
mikomu
ja
vi
Change language
Translating...
dự kiến, ước tính, đánh giá cao, tin tưởng
/miko̞mɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Ước tính tương lai hoặc đánh giá cao tiềm năng của ai.
Ví dụ
君を見込んで頼んでいる。
Tôi nhờ cậu vì tin vào cậu.
売上は昨年を上回ると見込まれる。
Doanh số được dự kiến vượt năm ngoái.
雨を見込んで屋内会場を選んだ。
Dự phòng trời mưa, chúng tôi chọn địa điểm trong nhà.
社長は彼女の将来性を見込んで採用した。
Giám đốc nhìn thấy triển vọng của cô ấy nên tuyển dụng.
監督は彼の才能を見込んだ。
Huấn luyện viên đánh giá cao tài năng của anh ấy.
Ý nghĩa
Ví dụ
参加者は百人と見込んでいる。
Chúng tôi dự kiến có một trăm người tham gia.
雨を見込んで屋内会場を選んだ。
Dự phòng trời mưa, chúng tôi chọn địa điểm trong nhà.
工事には三日かかると見込む。
Chúng tôi ước tính thi công mất ba ngày.
需要の増加を見込んで増産した。
Dự đoán nhu cầu tăng, chúng tôi tăng sản lượng.
売上は昨年を上回ると見込まれる。
Doanh số được dự kiến vượt năm ngoái.
Ví dụ
監督は彼の才能を見込んだ。
Huấn luyện viên đánh giá cao tài năng của anh ấy.
社長は彼女の将来性を見込んで採用した。
Giám đốc nhìn thấy triển vọng của cô ấy nên tuyển dụng.
君を見込んで頼んでいる。
Tôi nhờ cậu vì tin vào cậu.
若手の実力を見込むべきだ。
Nên đánh giá đúng năng lực của nhân viên trẻ.
彼は後継者として見込まれている。
Anh ấy được kỳ vọng làm người kế nhiệm.
Nghiên cứu từ nguyên
「見る」 cộng 「込む」 gợi nhìn sâu vào tình thế hay con người để đánh giá.
Câu hỏi thường gặp
Ước tính tương lai hoặc đánh giá cao tiềm năng của ai.
Đọc là 「みこむ」, viết bằng chữ Latin là mikomu.
Đi với số người, thời gian hay nhu cầu là dự tính; đi với người và tài năng là kỳ vọng.
予想する chỉ dự đoán nói chung; 見込む thường đưa dự đoán vào kế hoạch hoặc đặt niềm tin ở một người.
見込む thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Động từ nhóm godan: 「見込んで」「見込んだ」「見込まれる」。
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.