言わんこっちゃない
iwan koccha nai
ja
vi
Change language
Translating...
đã bảo rồi, thấy chưa
/iwaɴ kotːɕa nai/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Nói khi người khác bỏ qua lời cảnh báo rồi gặp đúng chuyện không hay đã được dự đoán.
Ví dụ
無理だと言っていたのに機械が壊れた。言わんこっちゃない。
Tôi đã bảo không ổn mà giờ máy hỏng. Đã bảo rồi mà.
彼は忠告を聞かず道に迷った。言わんこっちゃない。
Anh ấy không nghe lời khuyên rồi lạc đường. Thấy chưa.
傘を持てと言ったのにずぶ濡れだ。言わんこっちゃない。
Tôi đã bảo mang ô mà giờ ướt sũng. Đã bảo rồi mà.
準備を怠ったから失敗したんだ。言わんこっちゃない。
Không chuẩn bị nên mới thất bại. Đã bảo rồi.
急ぎすぎるなと注意したのに転んだ。言わんこっちゃない。
Tôi nhắc đừng vội, thế mà anh ngã. Thấy chưa.
Ý nghĩa
Ví dụ
傘を持てと言ったのにずぶ濡れだ。言わんこっちゃない。
Tôi đã bảo mang ô mà giờ ướt sũng. Đã bảo rồi mà.
急ぎすぎるなと注意したのに転んだ。言わんこっちゃない。
Tôi nhắc đừng vội, thế mà anh ngã. Thấy chưa.
準備を怠ったから失敗したんだ。言わんこっちゃない。
Không chuẩn bị nên mới thất bại. Đã bảo rồi.
彼は忠告を聞かず道に迷った。言わんこっちゃない。
Anh ấy không nghe lời khuyên rồi lạc đường. Thấy chưa.
無理だと言っていたのに機械が壊れた。言わんこっちゃない。
Tôi đã bảo không ổn mà giờ máy hỏng. Đã bảo rồi mà.
Câu hỏi thường gặp
Nói khi người khác bỏ qua lời cảnh báo rồi gặp đúng chuyện không hay đã được dự đoán.
Đọc 言わんこっちゃない như thế nào?
Đọc là 「いわんこっちゃない」, viết bằng chữ Latin là iwan koccha nai.
Cách nói thân mật sau khi lời cảnh báo ứng nghiệm, có thể trách móc hoặc lo lắng.
言わんこっちゃない khác だから言ったのに thế nào?
だから言ったのに than phiền thẳng; cụm rút gọn này mang giọng “thấy chưa” rõ hơn.
言わんこっちゃない thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Cụm cố định giữ thứ tự từ cốt lõi; ví dụ cho thấy cách dùng trong câu.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.