「身」 là bản thân, 「余る」 là vượt quá, ghép lại nói điều vượt mức mình xứng đáng hoặc chịu nổi.
「身」 là bản thân, 「余る」 là vượt quá, ghép lại nói điều vượt mức mình xứng đáng hoặc chịu nổi.
身に余る có nghĩa gì?
Vượt quá điều mình xứng đáng nhận hoặc có thể gánh vác.
Đọc 身に余る như thế nào?
Đọc là 「みにあまる」, viết bằng chữ Latin là mi ni amaru.
Khi nào dùng 身に余る?
Nghĩa đầu bày tỏ cảm ơn khiêm nhường; nghĩa sau có thể là lời cảnh báo thật về gánh nặng quá mức.
身に余る khác 痛み入る thế nào?
痛み入る là cảm giác biết ơn sâu sắc; cụm này đánh giá phần được nhận hay phải gánh là vượt quá mức của mình.
身に余る thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Cụm cố định thường bổ nghĩa cho 「お言葉」「光栄」「大役」 hay 「責任」。