身に余る

mi ni amaru
ja
vi
Change language
Translating...
quá lời, vinh dự quá lớn, quá sức, khó gánh vác
Tìm ngôn ngữ
/mi ni amaɾɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Vượt quá điều mình xứng đáng nhận hoặc có thể gánh vác.

Ví dụ

  • その役職を頂くのは身に余る喜びです。
    Được giao chức vụ đó là vinh dự quá lớn.
  • この賞は私には身に余る光栄です。
    Giải thưởng này là vinh dự quá lớn đối với tôi.
  • 身に余るお言葉をいただき、恐縮です。
    Lời khen của ông bà quá lời, tôi thật ngại.
  • 身に余るご厚意に深く感謝します。
    Tôi rất biết ơn sự tử tế quá lớn ấy.
  • 彼は身に余る任務を任され、眠れなくなった。
    Anh ấy được giao nhiệm vụ quá sức và mất ngủ.

Từ tương tự

過分
身に過ぎる
もったいない
重すぎる
手に余る
荷が重い

Ý nghĩa

Vinh dự vượt quá điều xứng đáng

social
formal
Lời khen, lòng tốt hay vinh dự lớn đến mức người nhận cảm thấy mình không xứng.

Ví dụ

  • 身に余るお言葉をいただき、恐縮です。
    Lời khen của ông bà quá lời, tôi thật ngại.
  • この賞は私には身に余る光栄です。
    Giải thưởng này là vinh dự quá lớn đối với tôi.
  • 皆様の評価は身に余るものです。
    Sự đánh giá của mọi người quá cao so với tôi.
  • 身に余るご厚意に深く感謝します。
    Tôi rất biết ơn sự tử tế quá lớn ấy.
  • その役職を頂くのは身に余る喜びです。
    Được giao chức vụ đó là vinh dự quá lớn.

Từ tương tự

Trách nhiệm quá sức

responsibility
formal
Công việc hay trách nhiệm quá nặng so với khả năng hoặc hoàn cảnh của một người.

Ví dụ

  • 新人の私には身に余る大役だ。
    Với người mới như tôi, đây là vai trò quá sức.
  • 一人で全員を支えるのは身に余る責任だった。
    Một mình nâng đỡ tất cả là trách nhiệm khó gánh vác.
  • 彼は身に余る任務を任され、眠れなくなった。
    Anh ấy được giao nhiệm vụ quá sức và mất ngủ.
  • この仕事はまだ私には身に余ると感じる。
    Tôi vẫn thấy công việc này quá sức mình.
  • 経験の浅い人には身に余る負担をかけてはいけない。
    Đừng đặt gánh nặng quá lớn lên người ít kinh nghiệm.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

「身」 là bản thân, 「余る」 là vượt quá, ghép lại nói điều vượt mức mình xứng đáng hoặc chịu nổi.

Câu hỏi thường gặp

身に余る có nghĩa gì?

Vượt quá điều mình xứng đáng nhận hoặc có thể gánh vác.

Đọc 身に余る như thế nào?

Đọc là 「みにあまる」, viết bằng chữ Latin là mi ni amaru.

Khi nào dùng 身に余る?

Nghĩa đầu bày tỏ cảm ơn khiêm nhường; nghĩa sau có thể là lời cảnh báo thật về gánh nặng quá mức.

身に余る khác 痛み入る thế nào?

痛み入る là cảm giác biết ơn sâu sắc; cụm này đánh giá phần được nhận hay phải gánh là vượt quá mức của mình.

身に余る thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Cụm cố định thường bổ nghĩa cho 「お言葉」「光栄」「大役」 hay 「責任」。

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...