Ghép 「願っても」, “dù có mong”, với 「ない」, “không có”, để nói điều khó mong được.
Ghép 「願っても」, “dù có mong”, với 「ない」, “không có”, để nói điều khó mong được.
願ってもない có nghĩa gì?
Đáng mừng đến mức khó dám mong sẽ có được.
Đọc 願ってもない như thế nào?
Đọc là 「ねがってもない」, viết bằng chữ Latin là negatte mo nai.
Khi nào dùng 願ってもない?
Diễn tả niềm vui khi bất ngờ nhận được đề nghị, cơ hội hoặc điều kiện rất thuận lợi.
願ってもない khác 願ったり叶ったり thế nào?
願ったり叶ったり cũng là đúng điều mong muốn, còn câu này nhấn mạnh trước đó tưởng khó có được.
願ってもない thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Cụm cố định, thường đứng trước 「話」 hoặc 「機会」, cũng có thể dùng riêng.