Là dạng lịch sự của いただく, “khiêm nhường nhận lấy”; khi dùng như lời mở đầu bữa ăn, câu này được nói trước khi ăn.
Là dạng lịch sự của いただく, “khiêm nhường nhận lấy”; khi dùng như lời mở đầu bữa ăn, câu này được nói trước khi ăn.
Khi nào nói いただきます?
Ngay trước khi bắt đầu ăn.
いただきます nghĩa là gì?
Đó là câu nói mở đầu bữa ăn; không có bản dịch tiếng Việt hoàn toàn trùng khớp.
Ai nói câu này?
Người hoặc những người sắp ăn.
Ăn xong nói gì?
Thông thường nói ごちそうさまでした.
Ăn một mình có nói không?
Có, người Nhật vẫn có thể nói khi ăn một mình.