お初にお目にかかります

ohatsu ni ome ni kakarimasu
ja
vi
Change language
Translating...
rất hân hạnh được gặp
Tìm ngôn ngữ
/ohatsɯ ni ome ni kakaɾimasɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Lời chào rất trang trọng khi gặp trực tiếp một người lần đầu.

Ví dụ

  • 「お初にお目にかかります。本日はお時間をいただき、ありがとうございます」
    “Rất hân hạnh được gặp ông bà. Cảm ơn đã dành thời gian hôm nay.”
  • 式典の控室で、「お初にお目にかかります」と頭を下げた。
    Trong phòng chờ buổi lễ, tôi cúi đầu nói: “Rất hân hạnh được gặp ông bà.”
  • 社長を紹介され、「お初にお目にかかります」と挨拶した。
    Khi được giới thiệu với giám đốc, tôi chào: “Rất hân hạnh được gặp bà.”
  • 「お初にお目にかかります。山田と申します」
    “Rất hân hạnh được gặp ông bà. Tôi là Yamada.”
  • 「先生、お初にお目にかかります。お噂は伺っております」
    “Thưa thầy, rất hân hạnh được gặp thầy. Tôi đã nghe nhiều về thầy.”

Từ tương tự

初めてお目にかかります
初めまして

Ý nghĩa

Lời chào lần đầu trang trọng

social
formal
Lời chào khi lần đầu gặp mặt, dùng cách nói khiêm nhường để tỏ sự kính trọng với đối phương.

Ví dụ

  • 「お初にお目にかかります。山田と申します」
    “Rất hân hạnh được gặp ông bà. Tôi là Yamada.”
  • 社長を紹介され、「お初にお目にかかります」と挨拶した。
    Khi được giới thiệu với giám đốc, tôi chào: “Rất hân hạnh được gặp bà.”
  • 「先生、お初にお目にかかります。お噂は伺っております」
    “Thưa thầy, rất hân hạnh được gặp thầy. Tôi đã nghe nhiều về thầy.”
  • 式典の控室で、「お初にお目にかかります」と頭を下げた。
    Trong phòng chờ buổi lễ, tôi cúi đầu nói: “Rất hân hạnh được gặp ông bà.”
  • 「お初にお目にかかります。本日はお時間をいただき、ありがとうございます」
    “Rất hân hạnh được gặp ông bà. Cảm ơn đã dành thời gian hôm nay.”

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Ghép 「お初」, cách nói lịch sự về lần đầu, với 「お目にかかる」, cách nói khiêm nhường của “gặp”.

Câu hỏi thường gặp

お初にお目にかかります có nghĩa gì?

Lời chào rất trang trọng khi gặp trực tiếp một người lần đầu.

Đọc お初にお目にかかります như thế nào?

Đọc là 「おはつにおめにかかります」, viết bằng chữ Latin là ohatsu ni ome ni kakarimasu.

Khi nào dùng お初にお目にかかります?

Trang trọng hơn nhiều so với lời tự giới thiệu thông thường, dùng khi gặp mặt trực tiếp.

お初にお目にかかります khác 初めまして thế nào?

初めまして là lời chào lần đầu thông thường, còn câu này khiêm nhường và trịnh trọng hơn.

お初にお目にかかります thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Công thức lịch sự cố định; 「お目にかかる」 là cách nói khiêm nhường của “gặp”.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...