お疲れ様です

otsukaresama desu
ja
vi
Change language
Translating...
anh chị vất vả rồi, chào anh chị
Tìm ngôn ngữ
/otsɯkaɾe sama desɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Lời công nhận công sức hoặc chào hỏi đồng nghiệp tại nơi làm việc.

Ví dụ

  • 「お疲れ様です。少しお時間よろしいですか」
    “Chào anh, anh có chút thời gian không?”
  • 暑い中の作業、お疲れ様です。
    Làm việc giữa trời nóng, mọi người vất vả rồi.
  • 長い会議でしたね。お疲れ様です。
    Cuộc họp dài thật. Mọi người vất vả rồi.
  • 準備を担当してくれてお疲れ様です。
    Cảm ơn đã phụ trách chuẩn bị, bạn vất vả rồi.
  • 廊下で上司に「お疲れ様です」と挨拶した。
    Tôi chào cấp trên ở hành lang.

Từ tương tự

お疲れ様
お疲れ様でした
お疲れ様
お疲れ様でした

Ý nghĩa

Ghi nhận công sức

work
formal
Nói lịch sự để ghi nhận nỗ lực của người khác trong hoặc sau công việc.

Ví dụ

  • 長い会議でしたね。お疲れ様です。
    Cuộc họp dài thật. Mọi người vất vả rồi.
  • 今日も遅くまでお疲れ様です。
    Hôm nay lại làm đến muộn, anh vất vả rồi.
  • 準備を担当してくれてお疲れ様です。
    Cảm ơn đã phụ trách chuẩn bị, bạn vất vả rồi.
  • 暑い中の作業、お疲れ様です。
    Làm việc giữa trời nóng, mọi người vất vả rồi.
  • 大変な一日でしたね。お疲れ様です。
    Một ngày khó nhọc nhỉ, vất vả rồi.

Từ tương tự

Lời chào nơi làm việc

work
formal
Lời chào thường dùng khi gặp đồng nghiệp, vào cuộc họp hoặc đáp lời người về trước.

Ví dụ

  • 「お疲れ様です。今、戻りました」
    “Chào mọi người, tôi về rồi.”
  • 廊下で上司に「お疲れ様です」と挨拶した。
    Tôi chào cấp trên ở hành lang.
  • 「お先に失礼します」「お疲れ様です」
    “Tôi xin phép về trước.” “Anh vất vả rồi.”
  • オンライン会議に入って「お疲れ様です」と言った。
    Tôi vào cuộc họp trực tuyến và chào mọi người.
  • 「お疲れ様です。少しお時間よろしいですか」
    “Chào anh, anh có chút thời gian không?”

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

疲れ là sự mệt nhọc, 様 thêm kính trọng và です thêm lịch sự.

Câu hỏi thường gặp

お疲れ様です có nghĩa gì?

Lời công nhận công sức hoặc chào hỏi đồng nghiệp tại nơi làm việc.

Đọc お疲れ様です như thế nào?

Đọc là 「おつかれさまです」, viết bằng chữ Latin là otsukaresama desu.

Khi nào dùng お疲れ様です?

Có thể chỉ là lời chào đồng nghiệp, không hàm ý người kia đang trông mệt mỏi.

お疲れ様です khác ご苦労様です thế nào?

ご苦労様です dễ mang sắc thái người trên nói với người dưới; câu này phù hợp với đồng nghiệp và cấp trên.

お疲れ様です thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Đây là dạng lịch sự hiện tại; sau khi công việc đã xong thường nói 「お疲れ様でした」。

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...