「お言葉」 là cách nói kính trọng lời đề nghị của người khác, còn 「甘えて」 là dựa vào lòng tốt ấy mà nhận lời.
「お言葉」 là cách nói kính trọng lời đề nghị của người khác, còn 「甘えて」 là dựa vào lòng tốt ấy mà nhận lời.
お言葉に甘えて có nghĩa gì?
Lời nhận ý tốt của người khác với sự biết ơn.
Đọc お言葉に甘えて như thế nào?
Đọc là 「おことばにあまえて」, viết bằng chữ Latin là okotoba ni amaete.
Khi nào dùng お言葉に甘えて?
Dùng để đáp lại lời mời hay đề nghị đã được đưa ra, nhất là giúp đỡ, ăn uống hoặc chỗ ở.
お言葉に甘えて khác 遠慮します thế nào?
遠慮します là từ chối, còn câu này là biết ơn và nhận lời.
お言葉に甘えて thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Câu đáp thường giữ nguyên dạng này; cụm 「言葉に甘える」 có thể biến đổi trong câu.