Hình ảnh kết quả quay ngược so với hướng trông đợi.
Hình ảnh kết quả quay ngược so với hướng trông đợi.
かえって có nghĩa gì?
Kết quả trái với điều đã mong đợi.
Đọc かえって như thế nào?
Đọc là 「かえって」, viết bằng chữ Latin là kaette.
Khi nào dùng かえって?
Nối dự đoán với kết quả ngược, thường là tác dụng xấu không chủ ý.
かえって khác むしろ thế nào?
むしろ thiên về chọn hoặc đánh giá một phương án; かえって nói kết quả trái dự đoán.
かえって thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Trạng từ không biến đổi, cũng viết 「却って」 nhưng hiragana phổ biến.