かたがた
katagata
ja
vi
Change language
Translating...
nhân dịp, tiện thể
/kataɡata/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Gắn sau danh từ chỉ mục đích, nêu rằng một việc cũng được làm nhân khi thực hiện việc khác.
Ví dụ
見学かたがた現地の担当者に会う予定です。
Tôi dự định gặp nhân viên địa phương nhân chuyến tham quan.
お礼かたがた先生を訪ねた。
Tôi đến thăm thầy cũng để cảm ơn.
お詫びかたがた事情をご説明します。
Tôi sẽ giải thích sự việc đồng thời xin lỗi.
報告かたがたお電話を差し上げました。
Tôi gọi điện cũng để báo cáo.
ご挨拶かたがた新しい事務所に伺います。
Tôi sẽ ghé văn phòng mới nhân dịp chào hỏi mọi người.
Ý nghĩa
Ví dụ
お礼かたがた先生を訪ねた。
Tôi đến thăm thầy cũng để cảm ơn.
ご挨拶かたがた新しい事務所に伺います。
Tôi sẽ ghé văn phòng mới nhân dịp chào hỏi mọi người.
報告かたがたお電話を差し上げました。
Tôi gọi điện cũng để báo cáo.
お詫びかたがた事情をご説明します。
Tôi sẽ giải thích sự việc đồng thời xin lỗi.
見学かたがた現地の担当者に会う予定です。
Tôi dự định gặp nhân viên địa phương nhân chuyến tham quan.
Câu hỏi thường gặp
Gắn sau danh từ chỉ mục đích, nêu rằng một việc cũng được làm nhân khi thực hiện việc khác.
Đọc là 「かたがた」, viết bằng chữ Latin là katagata.
Hậu tố trang trọng sau 「お礼」「ご挨拶」「報告」「お詫び」, hay trong lời nói về thăm viếng và liên lạc.
ついでに dùng thoải mái cho việc tiện đường; hậu tố này gợi mục đích trang trọng được kết hợp.
かたがた thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Hậu tố không biến đổi, viết liền sau danh từ chỉ mục đích như 「お礼かたがた」。
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.