それ chỉ chuyện trước, còn そうと gợi việc tạm để chuyện ấy sang bên.
それ chỉ chuyện trước, còn そうと gợi việc tạm để chuyện ấy sang bên.
それはそうと có nghĩa gì?
Tạm gác chuyện vừa nói để chuyển sang một đề tài khác.
Đọc それはそうと như thế nào?
Đọc là 「それはそうと」, viết bằng chữ Latin là sore wa sō to.
Khi nào dùng それはそうと?
Dùng lúc câu chuyện cũ tạm khép lại và người nói muốn đưa ra chuyện khác.
それはそうと khác それにしても thế nào?
それにしても còn bình luận về chuyện đang nói; cụm này chuyển sang chuyện khác.
それはそうと thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Cụm nối cố định không biến đổi; khi viết thường có dấu phẩy theo sau.