たゆたう
tayutau
ja
vi
Change language
Translating...
trôi lững lờ, đong đưa, do dự, dao động
/tajɯtaɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Trôi lững lờ không yên, hoặc lòng còn do dự.
Ví dụ
彼女の心は二つの道の間でたゆたった。
Lòng cô ấy dao động giữa hai con đường.
水面に花びらがたゆたっている。
Cánh hoa trôi trên mặt nước.
返事を決められず、思いだけがたゆたっていた。
Chưa quyết được lời đáp, ý nghĩ cứ dao động.
薄い雲が山の上をたゆたった。
Mây mỏng lững lờ trên núi.
その言葉を口にする前に心がたゆたう。
Trước khi thốt ra lời ấy, lòng anh chần chừ.
Ý nghĩa
Ví dụ
小舟が波間にたゆたっていた。
Con thuyền nhỏ trôi lững lờ giữa sóng.
白い煙が夕空にたゆたう。
Làn khói trắng bay lững lờ trong trời chiều.
水面に花びらがたゆたっている。
Cánh hoa trôi trên mặt nước.
薄い雲が山の上をたゆたった。
Mây mỏng lững lờ trên núi.
灯の影が壁にたゆたう。
Bóng đèn lay động trên tường.
Ví dụ
彼女の心は二つの道の間でたゆたった。
Lòng cô ấy dao động giữa hai con đường.
返事を決められず、思いだけがたゆたっていた。
Chưa quyết được lời đáp, ý nghĩ cứ dao động.
出発するか残るか、彼は長くたゆたった。
Đi hay ở, anh ấy do dự rất lâu.
その言葉を口にする前に心がたゆたう。
Trước khi thốt ra lời ấy, lòng anh chần chừ.
希望と不安の間で気持ちがたゆたっていた。
Tâm trạng cô ấy dao động giữa hy vọng và lo âu.
Câu hỏi thường gặp
Trôi lững lờ không yên, hoặc lòng còn do dự.
Đọc là 「たゆたう」, viết bằng chữ Latin là tayutau.
Từ giàu chất văn, nối chuyển động bồng bềnh với tâm trí chưa quyết.
漂う chỉ sự trôi dạt, không tự mang nghĩa do dự khi chọn lựa.
たゆたう thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Động từ nhóm 1: 「たゆたいます」「たゆたって」「たゆたった」。
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.