Bắt nguồn từ 始める (“bắt đầu”) ở dạng lịch sự -まして, rồi thành lời chào khi mới gặp.
Bắt nguồn từ 始める (“bắt đầu”) ở dạng lịch sự -まして, rồi thành lời chào khi mới gặp.
Khi nào nói はじめまして?
Khi bắt đầu giới thiệu bản thân với người gặp lần đầu.
Có nói với bạn cũ không?
Không, lời chào này báo hiệu lần gặp đầu tiên.
Có nói trước khi nêu tên không?
Thường là có.
Sau đó thường nói gì?
Giới thiệu tên rồi thường thêm よろしくお願いします.
Có giống よろしくお願いします không?
Không, はじめまして nói rõ đây là lần đầu gặp.