Dạng 「ひいて」 biến âm từ 「ひきて」, gồm 「引く」 và 「て」; 「は」 nhấn mạnh ý nối tiếp.
Dạng 「ひいて」 biến âm từ 「ひきて」, gồm 「引く」 và 「て」; 「は」 nhấn mạnh ý nối tiếp.
ひいては có nghĩa gì?
Dẫn từ tác động trực tiếp đến hệ quả rộng hơn.
Đọc ひいては như thế nào?
Đọc là 「ひいては」, viết bằng chữ Latin là hiite wa.
Khi nào dùng ひいては?
Từ nối trang trọng đưa câu chuyện từ một phạm vi hẹp sang tác động lớn hơn do nó gây ra.
ひいては khác さらに thế nào?
さらに chỉ thêm ý mới, còn từ này cho thấy hệ quả rộng hơn nảy sinh từ điều trước đó.
ひいては thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Trạng từ không biến đổi, thường đặt giữa tác động hẹp và hệ quả rộng.