ほとばしる

hotobashiru
ja
vi
Change language
Translating...
phun trào, bộc phát
Tìm ngôn ngữ
/hotobaɕiɾɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Chất lỏng phun mạnh ra ngoài, hoặc niềm say mê và tài năng bộc lộ mãnh liệt như thế.

Ví dụ

  • 割れた管から水がほとばしった。
    Nước phun ra từ ống bị vỡ.
  • 演奏から若い情熱がほとばしっていた。
    Niềm đam mê tuổi trẻ bùng lên trong màn diễn.
  • 岩の隙間から湧き水がほとばしっている。
    Nước suối tuôn ra từ khe đá.
  • 傷口から血がほとばしるのを見た。
    Tôi thấy máu phun ra từ vết thương.
  • 彼の絵には抑えきれない才能がほとばしる。
    Tài năng không nén được bộc lộ mạnh mẽ trong tranh anh ấy.

Từ tương tự

湧き出る
飛び散る
噴き出す

Ý nghĩa

Tuôn trào mạnh mẽ

verb
force
literary
Chất lỏng phun mạnh ra ngoài, hoặc niềm say mê và tài năng bộc lộ mãnh liệt như thế.

Ví dụ

  • 割れた管から水がほとばしった。
    Nước phun ra từ ống bị vỡ.
  • 傷口から血がほとばしるのを見た。
    Tôi thấy máu phun ra từ vết thương.
  • 岩の隙間から湧き水がほとばしっている。
    Nước suối tuôn ra từ khe đá.
  • 演奏から若い情熱がほとばしっていた。
    Niềm đam mê tuổi trẻ bùng lên trong màn diễn.
  • 彼の絵には抑えきれない才能がほとばしる。
    Tài năng không nén được bộc lộ mạnh mẽ trong tranh anh ấy.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Câu hỏi thường gặp

ほとばしる có nghĩa gì?

Chất lỏng phun mạnh ra ngoài, hoặc niềm say mê và tài năng bộc lộ mãnh liệt như thế.

Đọc ほとばしる như thế nào?

Đọc là 「ほとばしる」, viết bằng chữ Latin là hotobashiru.

Khi nào dùng ほとばしる?

Dùng cho dòng chất lỏng phun mạnh và nghĩa bóng là cảm xúc hay sức sáng tạo bộc phát.

ほとばしる khác あふれる thế nào?

あふれる là tràn vì đầy; động từ này nhấn vào sức bật mạnh ra ngoài.

ほとばしる thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Động từ nhóm 1: 「ほとばしります」「ほとばしって」「ほとばしった」; cũng viết 「迸る」。

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...