些細

sasai
ja
vi
Change language
Translating...
nhỏ nhặt, vụn vặt
Tìm ngôn ngữ
/sasai/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Chỉ việc nhỏ đến mức tưởng không đáng bận tâm.

Ví dụ

  • 些細なことで口論になった。
    Họ cãi nhau vì một chuyện vụn vặt.
  • 彼女の些細な気遣いがうれしかった。
    Sự quan tâm nhỏ bé của cô ấy khiến tôi vui.
  • 些細なミスが結果を変えた。
    Một lỗi nhỏ đã làm thay đổi kết quả.
  • 些細な違いに気づいた。
    Tôi nhận ra một khác biệt nhỏ.
  • それは些細な問題ではない。
    Đó không phải vấn đề nhỏ.

Từ tương tự

小さな
取るに足りない

Ý nghĩa

Chuyện vụn vặt

adjective
judgment
neutral
Một việc hay khác biệt nhỏ, thường được xem là không quan trọng.

Ví dụ

  • 些細な違いに気づいた。
    Tôi nhận ra một khác biệt nhỏ.
  • 些細なことで口論になった。
    Họ cãi nhau vì một chuyện vụn vặt.
  • それは些細な問題ではない。
    Đó không phải vấn đề nhỏ.
  • 些細なミスが結果を変えた。
    Một lỗi nhỏ đã làm thay đổi kết quả.
  • 彼女の些細な気遣いがうれしかった。
    Sự quan tâm nhỏ bé của cô ấy khiến tôi vui.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Hai chữ Hán đều gợi cái nhỏ và mảnh, tạo nghĩa sự việc không đáng kể.

Câu hỏi thường gặp

些細 có nghĩa gì?

Chỉ việc nhỏ đến mức tưởng không đáng bận tâm.

Đọc 些細 như thế nào?

Đọc là 「ささい」, viết bằng chữ Latin là sasai.

Khi nào dùng 些細?

Thường đi với vấn đề, khác biệt, lỗi hoặc cử chỉ quan tâm; nói về tầm quan trọng hơn kích thước.

些細 khác 小さい thế nào?

小さい nói chung về kích thước, còn 些細 đánh giá sự việc không đáng kể.

些細 thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Đứng trước danh từ dưới dạng 「些細な」; cũng có thể nói 「些細だ」.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...