今さらながら

imasara nagara
ja
vi
Change language
Translating...
đến giờ mới, muộn màng
Tìm ngôn ngữ
/imasaɾa nagaɾa/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Thừa nhận rằng giờ mới nhận ra hoặc nói ra, hơi muộn.

Ví dụ

  • 今さらながら彼の優しさに気づいた。
    Đến giờ tôi mới nhận ra anh ấy tốt bụng.
  • 今さらながらですが、一つ質問があります。
    Hỏi hơi muộn, nhưng tôi có một câu hỏi.
  • 今さらながらお礼を申し上げます。
    Dù hơi muộn, tôi xin cảm ơn.
  • 今さらながらこの町の良さを実感した。
    Giờ tôi mới thấy hết vẻ đẹp của thành phố này.
  • 今さらながら自分の失敗を悔やんでいる。
    Đến giờ tôi mới hối tiếc về lỗi của mình.

Từ tương tự

遅まきながら
今ごろになって

Ý nghĩa

Giờ mới nhận ra

reflection
neutral
Mở đầu một sự nhận ra, lời cảm ơn, xin lỗi hay câu hỏi đến muộn.

Ví dụ

  • 今さらながら彼の優しさに気づいた。
    Đến giờ tôi mới nhận ra anh ấy tốt bụng.
  • 今さらながらお礼を申し上げます。
    Dù hơi muộn, tôi xin cảm ơn.
  • 今さらながら自分の失敗を悔やんでいる。
    Đến giờ tôi mới hối tiếc về lỗi của mình.
  • 今さらながらこの町の良さを実感した。
    Giờ tôi mới thấy hết vẻ đẹp của thành phố này.
  • 今さらながらですが、一つ質問があります。
    Hỏi hơi muộn, nhưng tôi có một câu hỏi.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

「今さら」 là giờ đã muộn, còn 「ながら」 thêm ý “dù muộn”.

Câu hỏi thường gặp

今さらながら có nghĩa gì?

Thừa nhận rằng giờ mới nhận ra hoặc nói ra, hơi muộn.

Đọc 今さらながら như thế nào?

Đọc là 「いまさらながら」, viết bằng chữ Latin là imasara nagara.

Khi nào dùng 今さらながら?

Đặt trước một nhận thức, lời cảm ơn hoặc câu hỏi đến muộn; không nhất thiết nói đã hết cơ hội hành động.

今さらながら khác 今となっては thế nào?

今となっては nhìn vào tình thế hiện tại, còn cụm này nhấn mạnh người nói nhận ra hay lên tiếng muộn.

今さらながら thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Cụm trạng từ cố định, theo sau là điều vừa nhận ra hoặc định nói.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...