今日
kyō
ja
vi
Change language
Translating...
hôm nay, ngày nay
/kʲoꜜː/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Ngày đang diễn ra, hoặc trong văn phong trang trọng là thời đại hiện nay.
Ví dụ
一年後の今日、また会おう。
Đúng ngày này năm sau, ta gặp lại nhé.
今日は雨です。
Hôm nay trời mưa.
今日、友達に会います。
Tôi gặp một người bạn hôm nay.
この問題は今日なお議論されている。
Vấn đề này vẫn được bàn luận ngày nay.
今日の予定を教えてください。
Hãy cho tôi biết kế hoạch hôm nay của bạn.
Ý nghĩa
Ví dụ
今日は雨です。
Hôm nay trời mưa.
今日、友達に会います。
Tôi gặp một người bạn hôm nay.
今日の予定を教えてください。
Hãy cho tôi biết kế hoạch hôm nay của bạn.
この書類を今日中に送ります。
Tôi sẽ gửi tài liệu này trong hôm nay.
一年後の今日、また会おう。
Đúng ngày này năm sau, ta gặp lại nhé.
Ví dụ
今日では、海外との連絡が簡単になった。
Ngày nay, liên lạc với người ở nước ngoài đã dễ dàng.
今日の社会では情報がすぐに広まる。
Trong xã hội hiện đại, thông tin lan rất nhanh.
その伝統は今日まで続いている。
Truyền thống đó còn duy trì đến ngày nay.
今日の医療は大きく進歩した。
Y học hiện đại đã tiến bộ vượt bậc.
この問題は今日なお議論されている。
Vấn đề này vẫn được bàn luận ngày nay.
Câu hỏi thường gặp
Thường đọc 「きょう」 khi chỉ hôm nay, 「こんにち」 khi chỉ thời nay.
Nghĩa là hôm nay, hoặc thời đại hiện nay nếu đọc 「こんにち」.
Cùng ngày này vào năm sau.
Nói hôm nay trang trọng hơn thế nào?
Vì chỉ thời nay nên đọc 「こんにちでは」.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.