厄介
yakkai
ja
vi
Change language
Translating...
phiền phức, khó xử, nhờ chăm sóc, nương nhờ
/jakkai/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Điều phiền phức khó xử lý hoặc sự chăm sóc nhận từ người khác.
Ví dụ
これは予想より厄介な問題だ。
Đây là vấn đề rắc rối hơn dự tính.
しばらく叔母の厄介になった。
Tôi đã nhờ dì chăm lo một thời gian.
まだ親の厄介になっている。
Tôi vẫn đang sống nhờ bố mẹ.
書類の手続きが厄介で時間がかかる。
Thủ tục giấy tờ phiền phức và mất thời gian.
彼の一言で話が厄介になった。
Một câu của anh ấy khiến mọi chuyện thêm phức tạp.
Ý nghĩa
Ví dụ
これは予想より厄介な問題だ。
Đây là vấn đề rắc rối hơn dự tính.
彼の一言で話が厄介になった。
Một câu của anh ấy khiến mọi chuyện thêm phức tạp.
書類の手続きが厄介で時間がかかる。
Thủ tục giấy tờ phiền phức và mất thời gian.
厄介な相手との交渉が続く。
Việc thương lượng với đối tác khó nhằn vẫn tiếp tục.
小さなミスが厄介な事態を招いた。
Sai sót nhỏ dẫn đến tình huống rắc rối.
Ví dụ
しばらく叔母の厄介になった。
Tôi đã nhờ dì chăm lo một thời gian.
まだ親の厄介になっている。
Tôi vẫn đang sống nhờ bố mẹ.
旅行中は友人の厄介になりました。
Trong chuyến đi tôi đã ở nhờ bạn.
何度もご厄介をおかけしました。
Tôi đã nhiều lần làm phiền anh chị.
生活に困り、兄の厄介になった。
Gặp khó khăn trong cuộc sống, tôi nương nhờ anh trai.
Câu hỏi thường gặp
Điều phiền phức khó xử lý hoặc sự chăm sóc nhận từ người khác.
Đọc là 「やっかい」, viết bằng chữ Latin là yakkai.
Chỉ việc khó xử lý; trong 「厄介になる」 là được người khác chăm sóc hay giúp đỡ.
面倒 cũng là phiền phức nhưng tự nó không mang nghĩa nhờ người khác chăm lo.
厄介 thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Tính từ na dùng 「厄介な」「厄介だ」; danh từ thường trong 「厄介になる」.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.