失礼します

shitsurei shimasu
ja
vi
Change language
Translating...
xin phép, xin lỗi đã làm phiền
Tìm ngôn ngữ
/ɕitsɯɾeː ɕimaꜜsɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Lời xin phép lịch sự trước khi vào, rời đi hoặc ngắt lời ai đó.

Ví dụ

  • 先生の部屋を出るとき「失礼します」と言った。
    Rời phòng thầy, tôi nói “Em xin phép”.
  • 会議の途中で「失礼します」と声をかけた。
    Giữa cuộc họp, tôi lên tiếng: “Xin phép”.
  • 電話を切る前に「失礼します」と言った。
    Trước khi cúp máy, tôi nói: “Xin phép kết thúc ở đây”.
  • 「失礼します、少しお話しできますか」と尋ねた。
    Tôi hỏi: “Xin phép, tôi có thể nói chuyện một lát không?”
  • ドアをノックして「失礼します」と入った。
    Tôi gõ cửa rồi nói “Xin phép” khi bước vào.

Từ tương tự

失礼いたします

Ý nghĩa

Xin phép làm phiền

courtesy
formal
Nói khi ra vào không gian của người khác, chen lời hoặc kết thúc cuộc trao đổi trang trọng.

Ví dụ

  • ドアをノックして「失礼します」と入った。
    Tôi gõ cửa rồi nói “Xin phép” khi bước vào.
  • 先生の部屋を出るとき「失礼します」と言った。
    Rời phòng thầy, tôi nói “Em xin phép”.
  • 会議の途中で「失礼します」と声をかけた。
    Giữa cuộc họp, tôi lên tiếng: “Xin phép”.
  • 電話を切る前に「失礼します」と言った。
    Trước khi cúp máy, tôi nói: “Xin phép kết thúc ở đây”.
  • 「失礼します、少しお話しできますか」と尋ねた。
    Tôi hỏi: “Xin phép, tôi có thể nói chuyện một lát không?”

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Nghĩa đen là “tôi sắp thất lễ”, nhưng thực tế là cách báo trước một sự làm phiền nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào nói 失礼します?

Khi ra vào phòng, ngắt lời hoặc kết thúc cuộc gọi trang trọng.

Nghĩa đen là mình bất lịch sự à?

Nghĩa đen nhắc tới thất lễ, nhưng đây là lời xin phép lịch sự.

Có thể nói trước khi vào phòng thầy không?

Có. Đây là cách thông báo trước khi vào rất thông dụng.

失礼しました khác thế nào?

Dạng quá khứ thường bày tỏ áy náy về việc đã xảy ra.

失礼いたします có trang trọng hơn không?

Có. Đây là dạng khiêm nhường trang trọng hơn.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...