所構わず

tokoro kamawazu
ja
vi
Change language
Translating...
bất kể nơi nào, không kể chỗ
Tìm ngôn ngữ
/tokoɾo kamawazɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Làm gì đó ở bất cứ chỗ nào mà không xét nơi ấy có thích hợp hay không.

Ví dụ

  • 観光客が所構わずごみを捨てるのは困る。
    Du khách vứt rác bừa bãi khắp nơi thật phiền.
  • 幼い子は所構わず泣き出した。
    Đứa trẻ nhỏ bỗng khóc ngay tại chỗ.
  • 彼は所構わず大声で電話する。
    Anh ấy nói điện thoại lớn tiếng bất kể ở đâu.
  • 彼女は所構わず歌い始める。
    Cô ấy bắt đầu hát bất kể hoàn cảnh.
  • 怒った彼は所構わず相手を責めた。
    Tức giận, anh ta trách người kia không kể chỗ.

Từ tương tự

所嫌わず
場所を選ばず

Ý nghĩa

Bất kể nơi chốn

place
neutral
Làm gì đó ở bất cứ chỗ nào mà không xét nơi ấy có thích hợp hay không.

Ví dụ

  • 彼は所構わず大声で電話する。
    Anh ấy nói điện thoại lớn tiếng bất kể ở đâu.
  • 幼い子は所構わず泣き出した。
    Đứa trẻ nhỏ bỗng khóc ngay tại chỗ.
  • 観光客が所構わずごみを捨てるのは困る。
    Du khách vứt rác bừa bãi khắp nơi thật phiền.
  • 彼女は所構わず歌い始める。
    Cô ấy bắt đầu hát bất kể hoàn cảnh.
  • 怒った彼は所構わず相手を責めた。
    Tức giận, anh ta trách người kia không kể chỗ.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

「所」 là nơi chốn và 「構わず」 là không bận tâm: hành động mà không xét địa điểm.

Câu hỏi thường gặp

所構わず có nghĩa gì?

Làm gì đó ở bất cứ chỗ nào mà không xét nơi ấy có thích hợp hay không.

Đọc 所構わず như thế nào?

Đọc là 「ところかまわず」, viết bằng chữ Latin là tokoro kamawazu.

Khi nào dùng 所構わず?

Thường nói về hành vi thiếu để ý người xung quanh như nói ồn, khóc, xả rác.

所構わず khác どこでも thế nào?

どこでも trung tính là “ở đâu cũng”; cụm này thêm ý không quan tâm nơi đó có phù hợp.

所構わず thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Cụm cố định giữ thứ tự từ cốt lõi; ví dụ cho thấy cách dùng trong câu.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...