「所」 là nơi chốn và 「構わず」 là không bận tâm: hành động mà không xét địa điểm.
「所」 là nơi chốn và 「構わず」 là không bận tâm: hành động mà không xét địa điểm.
所構わず có nghĩa gì?
Làm gì đó ở bất cứ chỗ nào mà không xét nơi ấy có thích hợp hay không.
Đọc 所構わず như thế nào?
Đọc là 「ところかまわず」, viết bằng chữ Latin là tokoro kamawazu.
Khi nào dùng 所構わず?
Thường nói về hành vi thiếu để ý người xung quanh như nói ồn, khóc, xả rác.
所構わず khác どこでも thế nào?
どこでも trung tính là “ở đâu cũng”; cụm này thêm ý không quan tâm nơi đó có phù hợp.
所構わず thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Cụm cố định giữ thứ tự từ cốt lõi; ví dụ cho thấy cách dùng trong câu.