Từ chỗ đặt tay cụ thể, nghĩa mở rộng thành điều có thể nắm lấy để tiến tới lời giải.
Từ chỗ đặt tay cụ thể, nghĩa mở rộng thành điều có thể nắm lấy để tiến tới lời giải.
手掛かり có nghĩa gì?
Chỗ bám tay hoặc manh mối giúp tìm lời giải.
Đọc 手掛かり như thế nào?
Đọc là 「てがかり」, viết bằng chữ Latin là tegakari.
Khi nào dùng 手掛かり?
Trong điều tra hay giải bài toán là manh mối; khi leo là chỗ bám thực sự.
手掛かり khác 足掛かり thế nào?
足掛かり là chỗ đặt chân hay bàn đạp; 手掛かり là chỗ tay bám hoặc thông tin dẫn đường.
手掛かり thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Danh từ, thường gặp trong 「手掛かりをつかむ」 và 「手掛かりになる」.