推し
ja
vi
Change language
Translating...
idol yêu thích, thần tượng, đề xuất hàng đầu, sản phẩm đề xuất
/oɕi/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Một từ chỉ người hoặc vật mà ai đó ủng hộ nhiệt tình, và mở rộng để chỉ một đề xuất hoặc lựa chọn hàng đầu.
Ví dụ
彼は私の推しだから、グッズを集めている。
Vì anh ấy là thần tượng yêu thích của tôi, tôi đã sưu tập hàng hoá.
店員さんに推しのメニューを聞いた。
Tôi đã hỏi nhân viên về đề xuất hàng đầu trong thực đơn.
毎日推しの配信を見て元気をもらう。
Mỗi ngày tôi nhận năng lượng bằng cách xem thần tượng yêu thích trên stream.
季節限定のスイーツが推しだ。
Món bánh ngọt giới hạn mùa này là đề xuất hàng đầu.
友達に推しのカフェを教えた。
Tôi đã giới thiệu đề xuất hàng đầu là quán cà phê cho bạn.
Từ tương tự
推奨品
推しキャラ
推し対象
応援対象
選び抜き
厳選
お気に入り
ベストチョイス
推しメン
好きなキャラ
Ý nghĩa
Cách dùng
Sử dụng 推し để chỉ người hoặc nhân vật mà bạn ủng hộ nhiệt tình, không dùng để chỉ sở thích chung hay dạng động từ.
Ví dụ
私の推しは乃木坂46の齋藤飛鳥です。
Thần tượng yêu thích của tôi là Saito Asuka của Nogizaka46.
毎日推しの配信を見て元気をもらう。
Mỗi ngày tôi nhận năng lượng bằng cách xem thần tượng yêu thích trên stream.
ライブで推しの曲を全員で歌った。
Tại buổi hòa nhạc, mọi người đã cùng nhau hát bài hát của thần tượng yêu thích.
彼は私の推しだから、グッズを集めている。
Vì anh ấy là thần tượng yêu thích của tôi, tôi đã sưu tập hàng hoá.
SNSで推しを応援する投稿が増えている。
Các bài đăng ủng hộ thần tượng yêu thích trên mạng xã hội đang tăng lên.
Những lỗi thường gặp
Nhầm lẫn 推し với dạng động từ hoặc dùng cho những thứ không phải người.
| Incorrect | Correct |
| 私の推しは映画です。
| 私の推しは俳優です。
|
| 推しを作る。
| 推しを応援する。
|
| 推しが好きです。
| 好きなキャラが好きです。
|
Từ tương tự
好きなキャラ
推しキャラ
推しメン
推し対象
お気に入り
応援対象
ファン対象
Cách dùng
Sử dụng 推し để chỉ sản phẩm hoặc mặt hàng bạn mạnh mẽ đề xuất, thường đi kèm với tiền tố 一押し.
Ví dụ
この本は私の推しです。
Cuốn sách này là đề xuất hàng đầu của tôi.
新作ゲームが推しになっている。
Trò chơi mới đang trở thành đề xuất hàng đầu.
友達に推しのカフェを教えた。
Tôi đã giới thiệu đề xuất hàng đầu là quán cà phê cho bạn.
季節限定のスイーツが推しだ。
Món bánh ngọt giới hạn mùa này là đề xuất hàng đầu.
店員さんに推しのメニューを聞いた。
Tôi đã hỏi nhân viên về đề xuất hàng đầu trong thực đơn.
Những lỗi thường gặp
Dùng 推し để chỉ sở thích cá nhân thay vì đề xuất.
| Incorrect | Correct |
| このレストランは私の推しです。
| このレストランは私の一押しです。
|
| 推しの料理を作った。
| おすすめの料理を作った。
|
| 推しが高いです。
| おすすめが高いです。
|
Từ tương tự
おすすめ
ベストチョイス
一押し
トップピック
推奨品
選び抜き
厳選
Cách dùng
Sử dụng 推し cho một idol được yêu mến hoặc một mặt hàng được đề xuất mạnh mẽ, phù hợp với ngữ cảnh fan hay đề xuất.
Những lỗi thường gặp
Nhầm lẫn 推し với dạng động từ hoặc dùng cho những thứ không phải là người hoặc mặt hàng được đề xuất.
Nghiên cứu từ nguyên
Từ động từ 推す (osu) ‘đẩy, ủng hộ’, dạng tiếp diễn 推し đã trở thành danh từ có nghĩa ‘người được ủng hộ’.
Câu hỏi thường gặp
推し có nghĩa là gì trong tiếng Nhật?
Nó chỉ người, nhân vật hoặc mặt hàng mà người dùng ủng hộ nhiệt tình, hoặc một đề xuất hàng đầu.
Có nên dùng 推し chỉ idol không?
Có, nó thường dùng để chỉ idol hoặc nhân vật yêu thích, nhưng cũng có thể dùng cho sản phẩm được đề xuất.
Sự khác biệt giữa 推し và 一押し là gì?
推し nhấn mạnh sự ủng hộ cá nhân, còn 一押し nhấn mạnh khuyến nghị hoặc đề xuất.
Có thể dùng 推し cho đồ vật không?
Có, khi đồ vật được xem là lựa chọn tốt nhất, như trong cụm từ 一押し.
Hoạt động hỗ trợ và quảng bá 推し của mình, như mua hàng hoá hoặc tham gia sự kiện.
Cách phát âm 推し như thế nào?
Trong tiếng Việt, nên dịch 推し thành gì?
Có thể dịch là ‘idol yêu thích’ cho nghĩa người, hoặc ‘đề xuất hàng đầu’ cho nghĩa vật.
Khi nào không nên dùng 推し?
Không nên dùng khi muốn nói về sở thích chung hoặc khi không có sự ủng hộ mạnh mẽ.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.