Ghép 「時」, thời gian, với 「同じくする」, làm cho giống nhau, để nói hai việc trùng thời.
Ghép 「時」, thời gian, với 「同じくする」, làm cho giống nhau, để nói hai việc trùng thời.
時を同じくして có nghĩa gì?
Xảy ra gần như cùng lúc với một sự kiện khác.
Đọc 時を同じくして như thế nào?
Đọc là 「ときをおなじくして」, viết bằng chữ Latin là toki o onajiku shite.
Khi nào dùng 時を同じくして?
Cách nói trang trọng, dùng trong báo cáo hoặc chuyện lịch sử để nối các việc cùng thời.
時を同じくして khác 同時に thế nào?
同時に là cách nói thường ngày gọn hơn; cụm này có sắc thái văn viết và kể chuyện.
時を同じくして thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Cụm trạng từ cố định, thường theo sau sự kiện làm mốc thời gian.