目をつぶる

me o tsuburu
ja
vi
Change language
Translating...
nhắm mắt cho qua, làm ngơ
Tìm ngôn ngữ
/me o tsɯbɯɾɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Biết có vấn đề nhưng cố ý không nhắc đến hoặc xử lý.

Ví dụ

  • 不正を知りながら目をつぶるのはよくない。
    Biết có sai phạm mà vẫn nhắm mắt làm ngơ là không đúng.
  • 彼の失礼な態度に目をつぶるわけにはいかない。
    Tôi không thể làm ngơ trước thái độ bất lịch sự của anh ấy.
  • 上司は遅刻に目をつぶってくれた。
    Cấp trên đã bỏ qua việc đi muộn.
  • 費用のことには目をつぶって旅行を決めた。
    Chúng tôi quyết định đi du lịch và tạm gác chuyện chi phí.
  • 今回だけは小さなミスに目をつぶる。
    Chỉ lần này thôi, tôi sẽ bỏ qua lỗi nhỏ.

Từ tương tự

大目に見る
見て見ぬふりをする
見過ごす
黙認する

Ý nghĩa

Nhắm mắt cho qua

social
neutral
Nhận ra lỗi hay sự thật khó chịu nhưng không phản đối hoặc không hành động.

Ví dụ

  • 今回だけは小さなミスに目をつぶる。
    Chỉ lần này thôi, tôi sẽ bỏ qua lỗi nhỏ.
  • 彼の失礼な態度に目をつぶるわけにはいかない。
    Tôi không thể làm ngơ trước thái độ bất lịch sự của anh ấy.
  • 上司は遅刻に目をつぶってくれた。
    Cấp trên đã bỏ qua việc đi muộn.
  • 費用のことには目をつぶって旅行を決めた。
    Chúng tôi quyết định đi du lịch và tạm gác chuyện chi phí.
  • 不正を知りながら目をつぶるのはよくない。
    Biết có sai phạm mà vẫn nhắm mắt làm ngơ là không đúng.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Hành động nhắm mắt khiến điều đang thấy như biến mất, từ đó chỉ việc cố tình bỏ qua vấn đề đã biết.

Câu hỏi thường gặp

目をつぶる có nghĩa gì?

Biết có vấn đề nhưng cố ý không nhắc đến hoặc xử lý.

Đọc 目をつぶる như thế nào?

Đọc là 「めをつぶる」, viết bằng chữ Latin là me o tsuburu.

Khi nào dùng 目をつぶる?

Có thể là khoan dung với lỗi nhỏ hoặc vô trách nhiệm trước sai trái nghiêm trọng.

目をつぶる khác 見逃す thế nào?

見逃す có thể là không nhận ra; cụm này thường là biết rồi nhưng không xử lý.

目をつぶる thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Động từ biến đổi thành 「目をつぶって」「目をつぶった」.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...