端緒
tansho
ja
vi
Change language
Translating...
đầu mối, manh mối, bước mở đầu
/taɴɕo/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Manh mối hoặc cơ hội đầu tiên giúp một cuộc tìm hiểu hay quá trình lớn bắt đầu.
Ví dụ
報告書は制度改革の端緒を示している。
Báo cáo chỉ ra đầu mối cải cách thể chế.
小さな証言が事件解決の端緒となった。
Một lời chứng nhỏ trở thành manh mối phá án.
対話を再開する端緒がようやく見えた。
Cuối cùng đã thấy cơ hội nối lại đối thoại.
一通の手紙が真相を探る端緒になった。
Một lá thư trở thành manh mối đầu tiên để tìm sự thật.
この発見は新しい研究の端緒を開いた。
Phát hiện này mở đường cho nghiên cứu mới.
Ý nghĩa
Ví dụ
小さな証言が事件解決の端緒となった。
Một lời chứng nhỏ trở thành manh mối phá án.
この発見は新しい研究の端緒を開いた。
Phát hiện này mở đường cho nghiên cứu mới.
対話を再開する端緒がようやく見えた。
Cuối cùng đã thấy cơ hội nối lại đối thoại.
一通の手紙が真相を探る端緒になった。
Một lá thư trở thành manh mối đầu tiên để tìm sự thật.
報告書は制度改革の端緒を示している。
Báo cáo chỉ ra đầu mối cải cách thể chế.
Câu hỏi thường gặp
Manh mối hoặc cơ hội đầu tiên giúp một cuộc tìm hiểu hay quá trình lớn bắt đầu.
Đọc là 「たんしょ」, viết bằng chữ Latin là tansho.
Thường trong tin tức, nghiên cứu, chính sách với các mẫu 「端緒となる」「端緒を開く」。
発端 là sự kiện khởi đầu; từ này còn chỉ manh mối dẫn tới giải pháp.
端緒 thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Danh từ, thường đọc 「たんしょ」; lối đọc quen dùng 「たんちょ」 cũng được chấp nhận.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.