「筋」 là đường dây của lập luận, còn 「通る」 gợi đường ấy đi xuyên suốt.
「筋」 là đường dây của lập luận, còn 「通る」 gợi đường ấy đi xuyên suốt.
筋が通る có nghĩa gì?
Lập luận hoặc hành động có mạch lạc và hợp lẽ.
Đọc 筋が通る như thế nào?
Đọc là 「すじがとおる」, viết bằng chữ Latin là suji ga tōru.
Khi nào dùng 筋が通る?
Dùng để đánh giá lời nói hay hành vi theo một nguyên tắc rõ ràng, không trái trước sau.
筋が通る khác 筋が違う thế nào?
筋が違う nói sai hướng lập luận hoặc tìm sai người; cụm này nói mạch lý lẽ thông suốt.
筋が通る thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Động từ đổi thành 「筋が通っている」「筋が通った」.