補う

oginau
ja
vi
Change language
Translating...
bù đắp, bổ sung
Tìm ngôn ngữ
/oŋinaɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Thêm phần còn thiếu để bù đắp sự hụt hoặc mất.

Ví dụ

  • 二人は互いの弱点を補っている。
    Hai người bù đắp điểm yếu cho nhau.
  • 欠員を臨時職員で補いました。
    Chúng tôi dùng nhân viên tạm thời bù vào chỗ trống.
  • 売上の減少を別の事業で補う。
    Lấy mảng kinh doanh khác bù đắp doanh thu giảm.
  • 不足した栄養を野菜で補う。
    Bổ sung dinh dưỡng còn thiếu bằng rau.
  • 説明の足りない部分を図で補った。
    Tôi dùng sơ đồ bổ sung phần giải thích còn thiếu.

Từ tương tự

補填する
補充する
埋め合わせる
補完する

Ý nghĩa

Bù đắp phần thiếu

verb
resources
neutral
Dùng một thứ khác lấp vào chỗ thiếu, yếu hoặc mất đi để đáp ứng điều cần thiết.

Ví dụ

  • 不足した栄養を野菜で補う。
    Bổ sung dinh dưỡng còn thiếu bằng rau.
  • 二人は互いの弱点を補っている。
    Hai người bù đắp điểm yếu cho nhau.
  • 説明の足りない部分を図で補った。
    Tôi dùng sơ đồ bổ sung phần giải thích còn thiếu.
  • 売上の減少を別の事業で補う。
    Lấy mảng kinh doanh khác bù đắp doanh thu giảm.
  • 欠員を臨時職員で補いました。
    Chúng tôi dùng nhân viên tạm thời bù vào chỗ trống.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Chữ 「補」 ban đầu gợi việc vá áo bằng miếng vải, rồi mở rộng sang bù phần thiếu.

Câu hỏi thường gặp

補う có nghĩa gì?

Thêm phần còn thiếu để bù đắp sự hụt hoặc mất.

Đọc 補う như thế nào?

Đọc là 「おぎなう」, viết bằng chữ Latin là oginau.

Khi nào dùng 補う?

Dùng cho dinh dưỡng, lời giải thích, năng lực, tiền bạc hoặc nhân sự bị thiếu.

補う khác 加える thế nào?

加える chỉ việc thêm vào dù không thiếu; từ này nhằm lấp một chỗ hụt.

補う thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Động từ nhóm năm âm, có dạng 「補って」「補った」「補わない」.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...