見抜く

minuku
ja
vi
Change language
Translating...
nhìn thấu, nhận ra
Tìm ngôn ngữ
/minɯkɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Nhìn ra sự thật hay phẩm chất ẩn sau vẻ bề ngoài.

Ví dụ

  • 面接官は応募者の強みを見抜いた。
    Người phỏng vấn nhận ra điểm mạnh của ứng viên.
  • 偽物だと見抜けなかった。
    Tôi không nhận ra đó là đồ giả.
  • その数字の裏にある問題を見抜く必要がある。
    Ta cần nhìn ra vấn đề sau những con số ấy.
  • 彼女は彼のうそをすぐに見抜いた。
    Cô ấy nhanh chóng nhìn thấu lời nói dối của anh ta.
  • 子どもは大人の本音を意外によく見抜く。
    Trẻ con thường nhìn thấu suy nghĩ thật của người lớn.

Từ tương tự

見通す
看破する
見破る
察知する

Ý nghĩa

Nhìn thấu điều che giấu

verb
thinking
neutral
Nhận ra sự thật, cảm xúc hoặc năng lực bị che khuất dù bề ngoài gợi ấn tượng khác.

Ví dụ

  • 彼女は彼のうそをすぐに見抜いた。
    Cô ấy nhanh chóng nhìn thấu lời nói dối của anh ta.
  • 面接官は応募者の強みを見抜いた。
    Người phỏng vấn nhận ra điểm mạnh của ứng viên.
  • その数字の裏にある問題を見抜く必要がある。
    Ta cần nhìn ra vấn đề sau những con số ấy.
  • 子どもは大人の本音を意外によく見抜く。
    Trẻ con thường nhìn thấu suy nghĩ thật của người lớn.
  • 偽物だと見抜けなかった。
    Tôi không nhận ra đó là đồ giả.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Ghép 「見る」 nghĩa là nhìn với 「抜く」 mang ý đi xuyên qua hoặc đến tận cùng.

Câu hỏi thường gặp

見抜く có nghĩa gì?

Nhìn ra sự thật hay phẩm chất ẩn sau vẻ bề ngoài.

Đọc 見抜く như thế nào?

Đọc là 「みぬく」, viết bằng chữ Latin là minuku.

Khi nào dùng 見抜く?

Tân ngữ thường là lời nói dối, ý định, tài năng hoặc vấn đề khó nhận thấy.

見抜く khác 見つける thế nào?

見つける chỉ là tìm thấy; từ này nhấn mạnh việc nhận ra điều bị che giấu.

見抜く thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Động từ nhóm năm âm, có các dạng 「見抜いて」「見抜いた」「見抜かない」.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...